TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ NHÂN SỰ- TIENGANH MCB

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ NHÂN SỰ- TIENGANH MCB

Ngày đăng: 12/03/2026 10:11 PM

    1. position /pəˈzɪʃ.ən/ (noun) vị trí công việc

    2. director /dəˈrek.tɚ/ (noun) giám đốc

    3. manager  /ˈmæn.ə.dʒɚ/ (noun) người quản lý

    4. supervisor  /ˈsuː.pɚ.vaɪ.zɚ/ (noun) người giám sát

    5. assistant  /əˈsɪs.tənt/ (noun) trợ lý

    6. staff /stæf/ (noun) nhân viên

    7. colleague /ˈkɑː.liːɡ/ (noun) đồng nghiệp

    8. coworker  /ˈkoʊˌwɝː.kɚ/ (noun) người làm cùng

    9. headquarters  /ˈhedˌkwɔːr.t̬ɚz/ (noun) trụ sở chính

    10. department /dɪˈpɑːrt.mənt/ (noun) phòng ban

    11. division /dɪˈvɪʒ.ən/ (noun) bộ phận trong công ty

    12. office  /ˈɑː.fɪs/ (noun) văn phòng

    13. executive /ɪɡˈzek.jə.t̬ɪv/ (noun) người điều hành cấp cao

    14. oversee /ˌoʊ.vɚˈsiː/ (verb) giám sát

    15. work on /wɝːk ɑːn/ (verb) làm việc để cải thiện hoặc hoàn thành điều gì đó

    16. help /help/ (verb) giúp đỡ

    17. come up with  /kʌm ʌp wɪð/ (verb) nghĩ ra, đề xuất ý tưởng hoặc kế hoạch

    18. put together  /ˌpʊt təˈɡeð.ɚ/ (verb) chuẩn bị, sắp xếp hoặc tổ chức cái gì đó

    19. take care of  /teɪk ker əv/ (verb) lo liệu, chăm sóc, chịu trách nhiệm về việc gì đó

    20. deal with /diːl wɪð/ (verb) xử lý, giải quyết vấn đề hoặc tình huống

    21. handle /ˈhæn.dəl/ (verb) giải quyết, xử lý tình huống hoặc công việc

    22. check with somebody  /tʃek wɪð ˈsʌm.bə.di/ (verb) hỏi ý kiến ai đó

    23. in charge of  /ɪn tʃɑːrdʒ ʌv/ (preposition) chịu trách nhiệm về

    24. responsible for  /bi rɪˈspɑːn.sə.bəl fɔːr/ (verb) chịu trách nhiệm về

    25. retire  /rɪˈtaɪr/ (verb) nghỉ hưu

    26. retirement /rɪˈtaɪr.mənt/ (noun) nghỉ hưu

    27. resign /rɪˈzaɪn/ (verb) từ chức

    28. resignation /ˌrez.ɪɡˈneɪ.ʃən/ (noun) đơn từ chức

    29. transfer /ˈtræns.fɝː/ (verb) chuyển nhượng, điều chuyển

    30. replace /rɪˈpleɪs/ (verb) thay thế

    31. hard work /hɑːrd wɝːk/ (noun) sự chăm chỉ

    32. dedication /ˌded.əˈkeɪ.ʃən/ (noun) sự tận tâm, cống hiến hết mình

    33. appreciate /əˈpriː.ʃi.eɪt/ (verb) đánh giá cao, cảm kích

    34 leave the company /liːv ðə ˈkʌm.pə.ni/(verb) rời công ty, nghỉ việc

    35. move to /muːv tuː/ (verb) chuyển đến

    36. transfer to /ˈtræns.fɚ tuː/ (verb) điều chuyển đến nơi khác

    37. hold the party /hoʊld ðə ˈpɑːr.ti/ (verb) tổ chức tiệc

    38. go into retirement /ɡoʊ ˈɪn.tuː rɪˈtaɪər.mənt/ (verb) bắt đầu nghỉ hưu

    39. request a transfer to /rɪˈkwest ə ˈtræns.fɚ tuː/ (verb) yêu cầu chuyển sang vị trí khác