1. position /pəˈzɪʃ.ən/ (noun) vị trí công việc
2. director /dəˈrek.tɚ/ (noun) giám đốc
3. manager /ˈmæn.ə.dʒɚ/ (noun) người quản lý
4. supervisor /ˈsuː.pɚ.vaɪ.zɚ/ (noun) người giám sát
5. assistant /əˈsɪs.tənt/ (noun) trợ lý
6. staff /stæf/ (noun) nhân viên
7. colleague /ˈkɑː.liːɡ/ (noun) đồng nghiệp
8. coworker /ˈkoʊˌwɝː.kɚ/ (noun) người làm cùng
9. headquarters /ˈhedˌkwɔːr.t̬ɚz/ (noun) trụ sở chính
10. department /dɪˈpɑːrt.mənt/ (noun) phòng ban
11. division /dɪˈvɪʒ.ən/ (noun) bộ phận trong công ty
12. office /ˈɑː.fɪs/ (noun) văn phòng
13. executive /ɪɡˈzek.jə.t̬ɪv/ (noun) người điều hành cấp cao
14. oversee /ˌoʊ.vɚˈsiː/ (verb) giám sát
15. work on /wɝːk ɑːn/ (verb) làm việc để cải thiện hoặc hoàn thành điều gì đó
16. help /help/ (verb) giúp đỡ
17. come up with /kʌm ʌp wɪð/ (verb) nghĩ ra, đề xuất ý tưởng hoặc kế hoạch
18. put together /ˌpʊt təˈɡeð.ɚ/ (verb) chuẩn bị, sắp xếp hoặc tổ chức cái gì đó
19. take care of /teɪk ker əv/ (verb) lo liệu, chăm sóc, chịu trách nhiệm về việc gì đó
20. deal with /diːl wɪð/ (verb) xử lý, giải quyết vấn đề hoặc tình huống
21. handle /ˈhæn.dəl/ (verb) giải quyết, xử lý tình huống hoặc công việc
22. check with somebody /tʃek wɪð ˈsʌm.bə.di/ (verb) hỏi ý kiến ai đó
23. in charge of /ɪn tʃɑːrdʒ ʌv/ (preposition) chịu trách nhiệm về
24. responsible for /bi rɪˈspɑːn.sə.bəl fɔːr/ (verb) chịu trách nhiệm về
25. retire /rɪˈtaɪr/ (verb) nghỉ hưu
26. retirement /rɪˈtaɪr.mənt/ (noun) nghỉ hưu
27. resign /rɪˈzaɪn/ (verb) từ chức
28. resignation /ˌrez.ɪɡˈneɪ.ʃən/ (noun) đơn từ chức
29. transfer /ˈtræns.fɝː/ (verb) chuyển nhượng, điều chuyển
30. replace /rɪˈpleɪs/ (verb) thay thế
31. hard work /hɑːrd wɝːk/ (noun) sự chăm chỉ
32. dedication /ˌded.əˈkeɪ.ʃən/ (noun) sự tận tâm, cống hiến hết mình
33. appreciate /əˈpriː.ʃi.eɪt/ (verb) đánh giá cao, cảm kích
34 leave the company /liːv ðə ˈkʌm.pə.ni/(verb) rời công ty, nghỉ việc
35. move to /muːv tuː/ (verb) chuyển đến
36. transfer to /ˈtræns.fɚ tuː/ (verb) điều chuyển đến nơi khác
37. hold the party /hoʊld ðə ˈpɑːr.ti/ (verb) tổ chức tiệc
38. go into retirement /ɡoʊ ˈɪn.tuː rɪˈtaɪər.mənt/ (verb) bắt đầu nghỉ hưu
39. request a transfer to /rɪˈkwest ə ˈtræns.fɚ tuː/ (verb) yêu cầu chuyển sang vị trí khác