DAY 21 TỪ VỰNG TỔNG HỢP_TOEICMCB

DAY 21 TỪ VỰNG TỔNG HỢP_TOEICMCB

Ngày đăng: 12/01/2026 12:46 PM

    1. additional  /əˈdɪʃ.ən.əl/ (adj) bổ sung, thêm vào

    2. add  /æd/ (verb) thêm vào

    3. addition  /əˈdɪʃ.ən/ (noun) sự bổ sung

    4. additionally  /əˈdɪʃ.ən.əl.i/ (adverb) ngoài ra

    5. regular  /ˈreɡjələr/ (adj) đều đặn

    6. regularly /ˈreɡjələrli/ (adverb) thường xuyên

    7. irregular /ɪˈreɡjələr/ (adj) không đều, không theo quy luật

    8. experienced  /ɪkˈspɪriənst/ (adj) có kinh nghiệm

    9. experience  /ɪkˈspɪriəns/ (noun) kinh nghiệm

    10. inexperienced  /ˌɪnɪkˈspɪriənst/ (adj) thiếu kinh nghiệm

    11. sufficient  /səˈfɪʃnt/ (adj) đủ, đáp ứng yêu cầu

    12. sufficiently  /səˈfɪʃntli/ (adverb) một cách đầy đủ

    13. enough  /ɪˈnʌf/ (determiner) đủ

    14. insufficient  /ˌɪnsəˈfɪʃnt/ (adj) không đủ, thiếu

    15. professional  /prəˈfeʃənl/ (adj) chuyên nghiệp

    16. professionally  /prəˈfeʃənəli/ (adverb) một cách chuyên nghiệp

    17. functional  /ˈfʌŋkʃənl/ (adj) hoạt động tốt, thiết thực

    18. function  /ˈfʌŋkʃən/ (noun) chức năng hoặc vai trò

    19. functionality  /ˌfʌŋkʃəˈnæləti/ (noun) tính năng hoạt động

    20. adequate  /ˈædɪkwət/ (adj) đủ, phù hợp với yêu cầu

    21. adequately  /ˈædɪkwətli/ (adverb) một cách đầy đủ

    22. inadequate  /ɪnˈædɪkwət/ (adj) không đủ, không đạt yêu cầu

    23. vital  /ˈvaɪtl/ (adj) cực kỳ quan trọng

    24. vitally  /ˈvaɪtəli/ (adverb) cực kỳ quan trọng

    25. unlimited  /ʌnˈlɪmɪtɪd/ (adj) không giới hạn

    26. unlimitedly  /ʌnˈlɪmɪtɪdli/ (adverb) một cách không giới hạn

    27. managerial  /ˌmænəˈdʒɪriəl/ (adj) liên quan đến quản lý

    28. manager  /ˈmænɪdʒər/ (noun) người quản lý

    29. manageable  /ˈmænɪdʒəbl/ (adj) dễ quản lý

    30. unattended  /ˌʌnəˈtendɪd/ (adj) không được trông coi

    31. artificial  /ˌɑːrtɪˈfɪʃl/ (adj) nhân tạo

    32. natural  /ˈnætʃrəl/ (adj) tự nhiên, không nhân tạo

    33. protective  /prəˈtektɪv/ (adj) có tính bảo vệ

    34. protect  /prəˈtekt/ (verb) bảo vệ khỏi hại hoặc nguy hiểm

    35. protection  /prəˈtekʃn/ (noun) sự bảo vệ khỏi tổn hại

    36. steady  /ˈstedi/ (adj) ổn định, đều đặn

    37. steadily  /ˈstedəli/ (adverb) đều đặn

    38. sizable  /ˈsaɪzəbl/ (adj) khá lớn, đáng kể

    39. size  /saɪz/ (noun) kích thước

    40. due  /duː/ (adj) đến hạn, phải nộp hoặc phải trả

    41. noticeable  /ˈnəʊtɪsəbl/ (adj) dễ nhận thấy, rõ rệt

    42. notice  /ˈnəʊtɪs/ (noun) thông báo hoặc sự chú ý

    43. noticeably  /ˈnəʊtɪsəbli/ (adverb) một cách rõ ràng

    44. sensitive  /ˈsensətɪv/ (adj) nhạy cảm

    45. sense  /sens/ (noun) giác quan hoặc khả năng nhận biết

    46. sensitivity  /ˌsensəˈtɪvəti/ (noun) sự nhạy cảm

    47. sensible  /ˈsensəbl/ (adj) hợp lý, thực tế

    48. impressive  /ɪmˈpresɪv/ (adj) gây ấn tượng mạnh

    49. impress  /ɪmˈpres/ (verb) gây ấn tượng

    50. impression  /ɪmˈpreʃn/ (noun) ấn tượng, cảm nhận ban đầu

    51. impressed  /ɪmˈprest/ (adj) bị ấn tượng

    52. outstanding  /aʊtˈstændɪŋ/ (adj) nổi bật, xuất sắc

    53. outstanding  /aʊtˈstændɪŋ/ (adj) chưa thanh toán, còn tồn đọng

    54. widespread  /ˈwaɪdspred/ (adj) phổ biến rộng rãi

    55. visible  /ˈvɪzəbl/ (adj) có thể nhìn thấy

    56. vision  /ˈvɪʒn/ (noun) tầm nhìn

    57. exceptional  /ɪkˈsepʃənl/ (adj) xuất sắc, nổi bật, vượt trội

    58. exceptionally  /ɪkˈsepʃənəli/ (adverb) một cách đặc biệt

    59. personal  /ˈpɜːrsənl/ (adj) cá nhân, riêng tư

    60. personalized  /ˈpɜːrsənəlaɪzd/ (adj) cá nhân hóa

    61. enclosed  /ɪnˈkləʊzd/ (adj) đính kèm

    62. enclose  /ɪnˈkləʊz/ (verb) đính kèm

    63. enclosure  /ɪnˈkləʊʒər/ (noun) tài liệu đính kèm

    64. superb  /suːˈpɜːrb/ (adj) tuyệt vời, xuất sắc

    65. superbly  /suːˈpɜːrbli/ (adverb) một cách xuất sắc

    66. eager  /ˈiːɡər/ (adj) háo hức, hăm hở

    67. eagerness  /ˈiːɡərnəs/ (noun) sự háo hức

    68. eagerly  /ˈiːɡərli/ (adverb) một cách háo hức

    69. removable  /rɪˈmuːvəbl/ (adj) có thể tháo rời

    70. remove /rɪˈmuːv/ (verb) gỡ bỏ, di chuyển ra khỏi vị trí

    71. removal  /rɪˈmuːvəl/ (noun) sự loại bỏ

    72. positive  /ˈpɑːzətɪv/ (adj) tích cực, lạc quan, có lợi

    73. positively  /ˈpɑːzətɪvli/ (adverb) một cách tích cực

    74. negative /ˈneɡətɪv/ (adj) tiêu cực

    75. committed  /kəˈmɪtɪd/ (adj) tận tâm, cam kết với điều gì đó

    76. commit  /kəˈmɪt/ (verb) cam kết, dành tâm huyết cho điều gì

    77. previous  /ˈpriː.vi.əs/ (adj) trước đó

    78. previously  /ˈpriː.vi.əs.li/ (adverb) trước đây

    79. likely  /ˈlaɪ.kli/ (adj) có khả năng xảy ra

    80. unlikely  /ʌnˈlaɪ.kli/ (adj) khó xảy ra

    81. repeated  /rɪˈpiː.t̬ɪd/ (adj) lặp đi lặp lại

    82. repeatedly  /rɪˈpiː.t̬ɪd.li/ (adverb) lặp đi lặp lại

    83. valid  /ˈvæl.ɪd/ (adj) hợp lệ

    84. validate  /ˈvæl.ə.deɪt/ (verb) xác nhận tính hợp lệ

    85. validity  /vəˈlɪd.ə.t̬i/ (noun) tính hợp lệ

    86. invalid  /ɪnˈvæl.ɪd/ (adj) không hợp lệ

    87. abundant  /əˈbʌn.dənt/ (adj) dồi dào, phong phú

    88. abound /əˈbaʊnd/ (verb) có nhiều, tồn tại nhiều

    89. abundance  /əˈbʌn.dəns/ (noun) sự phong phú, dồi dào

    90. abundantly  /əˈbʌn.dənt.li/ (adverb) một cách dồi dào

    91. rigorous /ˈrɪɡ.ɚ.əs/(adj) nghiêm ngặt, chặt chẽ, kỹ lưỡng

    92. rigorously /ˈrɪɡ.ɚ.əs.li/ (adverb) một cách nghiêm ngặt

    93. tentative  /ˈten.t̬ə.t̬ɪv/ (adj) tạm thời, chưa chắc chắn

    94. tentatively  /ˈten.t̬ə.t̬ɪv.li/ (adverb) một cách tạm thời

    95. diverse  /daɪˈvɝːs/ (adj) đa dạng

    96. diversity  /daɪˈvɝː.sə.t̬i/ (noun) sự đa dạng

    97. diversely  /daɪˈvɝː.sli/ (adverb) một cách đa dạng

    98. ample  /ˈæm.pəl/ (adj) dư dả, đủ dùng

    99. lucrative  /ˈluː.krə.t̬ɪv/ (adj) sinh lợi, có lợi nhuận cao

    100. knowledgeable  /ˈnɑː.lɪ.dʒə.bəl/ (adj) am hiểu, có kiến thức tốt

    101. knowledge /ˈnɑː.lɪdʒ/ (noun) kiến thức, sự hiểu biết

    102. equivalent /ɪˈkwɪv.əl.ənt/ (adj) tương đương

    103.entertaining /ˌen.t̬ɚˈteɪ.nɪŋ/ (adj) thú vị, mang tính giải trí

    104. entertainment  /ˌen.t̬ɚˈteɪn.mənt/ (noun) giải trí

    105. entertain  /ˌen.t̬ɚˈteɪn/ (verb) giải trí, làm vui vẻ

    106. perishable  /ˈper.ɪ.ʃə.bəl/ (adj) dễ hỏng

    107. perish  /ˈper.ɪʃ/ (verb) hỏng, chết, mất đi

    108. competent  /ˈkɑːm.pə.tənt/ (adj) có năng lực

    109. competence  /ˈkɑːm.pə.təns/ (noun) năng lực

    110. incompetent  /ɪnˈkɑːm.pə.tənt/ (adj) thiếu năng lực

    111. imperative  /ɪmˈper.ə.t̬ɪv/ (adj) cấp thiết, rất quan trọng

    112. compulsory  /kəmˈpʌl.sɚ.i/ (adj) bắt buộc

    113. redeemable  /rɪˈdiː.mə.bəl/ (adj) có thể quy đổi

    114. redeem  /rɪˈdiːm/ (verb) đổi, quy đổi, chuộc lại

    115. skeptical  /ˈskep.tɪ.kəl/ (adj) hoài nghi, không tin tưởng

    116. comparable  /ˈkɑːm.pɚ.ə.bəl/ (adj) có thể so sánh, tương đương

    117. compatible  /kəmˈpæt̬.ə.bəl/ (adj) tương thích, phù hợp khi sử dụng cùng nhau

    118. versatile  /ˈvɝː.sə.t̬əl/ (adj) đa năng, linh hoạt, dùng được nhiều mục đích

    119. versatility  /ˌvɝː.səˈtɪl.ə.t̬i/ (noun) tính đa dụng, khả năng linh hoạt