DAY 23 TỪ VỰNG TỔNG HỢP-TOEICMCB

DAY 23 TỪ VỰNG TỔNG HỢP-TOEICMCB

Ngày đăng: 16/01/2026 11:41 AM

    1. urgent /ˈɝː.dʒənt/ (adj) khẩn cấp, cần được xử lý ngay

    2. urge  /ɝːdʒ/ (verb) thúc giục, kêu gọi mạnh mẽ

    3. urgently  /ˈɝː.dʒənt.li/ (adverb) một cách khẩn cấp

    4. whole  /hoʊl/ (adj) toàn bộ, trọn vẹn, không bị chia nhỏ

    5. substantial  /səbˈstæn.ʃəl/ (adj) đáng kể, lớn về số lượng, giá trị hoặc tầm quan trọng

    6. substantially  /səbˈstæn.ʃəl.i/ (adverb) một cách đáng kể, ở mức độ lớn

    7. possible  /ˈpɑː.sə.bəl/ (adj) có thể xảy ra hoặc thực hiện được

    8. possibility  /ˌpɑː.səˈbɪl.ə.t̬i/ (noun) khả năng, điều có thể xảy ra

    9. impossible  /ɪmˈpɑː.sə.bəl/ (adj) không thể, không thể xảy ra hoặc thực hiện được

    10. accomplished  /əˈkɑːm.plɪʃt/ (adj) tài giỏi, có nhiều kỹ năng và thành tựu trong một lĩnh vực

    11. accomplish  /əˈkɑːm.plɪʃ/ (verb) hoàn thành, đạt được điều gì đó thành công

    12. accomplishment  /əˈkɑːm.plɪʃ.mənt/ (noun) thành tựu, kết quả đạt được sau nỗ lực

    13. particular  /pɚˈtɪk.jə.lɚ/ (adj) cụ thể, riêng biệt, nhất định

    14. particularly  /pɚˈtɪk.jə.lɚ.li/ (adverb) đặc biệt là, nhất là

    15. healthful  /ˈhelθ.fəl/ (adj) tốt cho sức khỏe, có lợi cho thể chất hoặc tinh thần

    16. health  /helθ/ (noun) sức khỏe, trạng thái thể chất hoặc tinh thần

    17. healthy  /ˈhel.θi/ (adj) khỏe mạnh; có lợi cho sức khỏe

    18. informative  /ɪnˈfɔːr.mə.t̬ɪv/ (adj) cung cấp nhiều thông tin hữu ích, giàu kiến thức

    19. inform  /ɪnˈfɔːrm/ (verb) thông báo, cung cấp thông tin

    20. informed  /ɪnˈfɔːrmd/ (adj) có đầy đủ thông tin, được cập nhật kiến thức

    21. existing  /ɪɡˈzɪs.tɪŋ/ (adj) hiện tại, đang tồn tại, đang được sử dụng

    22. exist  /ɪɡˈzɪst/ (verb) tồn tại, có thật

    23. temporary /ˈtem.pə.rer.i/(adj) tạm thời

    24. temporarily /ˌtem.pəˈrer.əl.i/ (adverb) một cách tạm thời

    25. revised /rɪˈvaɪzd/ (adj) được sửa đổi, điều chỉnh

    26. revise /rɪˈvaɪz/(verb) sửa đổi, chỉnh sửa để cải thiện hoặc cập nhật

    27. revision /rɪˈvɪʒ.ən/ (noun) sự sửa đổi

    28. capable /ˈkeɪ.pə.bəl/ (adj) có khả năng, có năng lực

    29. capability /ˌkeɪ.pəˈbɪl.ə.t̬i/(noun) khả năng, năng lực

    30. incapable /ɪnˈkeɪ.pə.bəl/  (adj) không có khả năng

    31. detailed  /ˈdiː.teɪld/ (adj) chi tiết, cụ thể

    32. detail /ˈdiː.teɪl/ (noun/verb) chi tiết

    33. unavoidable /ˌʌn.əˈvɔɪ.də.bəl/ (adj) không thể tránh khỏi

    34. avoidable /əˈvɔɪ.də.bəl/ (adj) có thể tránh được

    35. improper  /ɪmˈprɑː.pɚ/ (adj) không thích hợp

    36. improperly  /ɪmˈprɑː.pɚ.li/ (adverb) một cách không đúng, không thích hợp

    37. proper  /ˈprɑː.pɚ/ (adj) đúng, thích hợp, phù hợp

    38. bulk  /bʌlk/ (noun/adj) số lượng lớn

    39. worth  /wɝːθ/ (adj) đáng giá, xứng đáng với giá trị hoặc công sức

    40. worthy  /ˈwɝː.ði/ (adj) xứng đáng

    41. independent  /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/ (adj) độc lập

    42. independently  /ˌɪn.dɪˈpen.dənt.li/ (adverb) một cách độc lập

    43. related /rɪˈleɪ.t̬ɪd/ (adj) liên quan

    44. relate /rɪˈleɪt/ (verb) liên kết, có mối quan hệ

    45. relation /rɪˈleɪ.ʃən/ (noun) mối quan hệ

    46. advisable /ədˈvaɪ.zə.bəl/ (adj) nên làm, đáng khuyên

    47. advise /ədˈvaɪz/ (verb) khuyên, tư vấn

    48. advisory /ədˈvaɪ.zɚ.i/ (adj) thuộc về tư vấn

    49. necessary /ˈnes.ə.ser.i/ (adj) cần thiết

    50. necessity  /nəˈses.ə.t̬i/ (noun) sự cần thiết

    51. necessitate  /nəˈses.ɪ.teɪt/ (verb) khiến cần thiết

    52. unnecessary /ʌnˈnes.ə.ser.i/ (adj) không cần thiết

    53. skilled /skɪld/ (adj) có kỹ năng, thành thạo

    54. skill /skɪl/  (noun) kỹ năng

    55. responsive /rɪˈspɑːn.sɪv/ (adj) phản hồi nhanh chóng

    56. unresponsive /ˌʌn.rɪˈspɑːn.sɪv/ (adj) không phản hồi

    57. responsible /rɪˈspɑːn.sə.bəl/ (adj) có trách nhiệm

    58. significant /sɪɡˈnɪf.ə.kənt/ (adj) đáng kể, quan trọng

    59. significance /sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/ (noun) tầm quan trọng, ý nghĩa

    60. significantly /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt.li/ (adverb) một cách đáng kể

    61. insignificant /ˌɪn.sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/ (adj) không quan trọng, không đáng kể

    62. advanced /ədˈvænst/ (adj) tiên tiến, phát triển cao hơn mức cơ bản

    63. advance  /ədˈvæns/ (verb) tiến bộ, phát triển

    64. narrow /ˈnær.oʊ/ (adj) hẹp, chật hẹp

    65. narrow  /ˈnær.oʊ/ (verb) thu hẹp

    66. cautious  /ˈkɑː.ʃəs/ (adj) thận trọng

    67. cautiously /ˈkɑː.ʃəs.li/(adverb) một cách thận trọng

    68. caution  /ˈkɑː.ʃən/ (noun) sự thận trọng

    69. careless  /ˈker.ləs/ (adj) bất cẩn, không chú ý

    70. native /ˈneɪ.tɪv/(adj) bản địa

    71. economic /ˌiː.kəˈnɑː.mɪk/ (adj) liên quan đến kinh tế

    72. economy  /ɪˈkɑː.nə.mi/ (noun) nền kinh tế

    73. economical  /ˌiː.kəˈnɑː.mɪ.kəl/ (adj) tiết kiệm chi phí

    74. memorable  /ˈmem.ər.ə.bəl/ (adj) đáng nhớ

    75. timely  /ˈtaɪm.li/ (adj) đúng lúc, kịp thời

    76. untimely /ʌnˈtaɪm.li/(adj) không đúng lúc

    77.  orderly /ˈɔːr.dɚ.li/ (adj) ngăn nắp, có trật tự

    78. costly /ˈkɑː.stli/ (adj) đắt đỏ

    79. friendly /ˈfrend.li/ (adj) thân thiện

    80. preferred /prɪˈfɝːd/ (adj) được ưa thích hơn

    81. prefer  /prɪˈfɝː/ (verb) thích hơn

    82. outright  /ˈaʊt.raɪt/ (adj/adv) hoàn toàn, rõ ràng

    83. established  /ɪˈstæb.lɪʃt/ (adj) được công nhận, có uy tín lâu dài

    84. unwavering /ʌnˈweɪ.vɚ.ɪŋ/  (adj) kiên định, không thay đổi

    85. wavering /ˈweɪ.vɚ.ɪŋ/ (adj) do dự, lưỡng lự, không kiên quyết

    86. contingent /kənˈtɪn.dʒənt/ (adj) phụ thuộc vào điều kiện khác

    87. contingent /kənˈtɪn.dʒənt/ (noun) nhóm người hoặc đại diện

    88. accidental /ˌæk.sɪˈden.təl/ (adj) tình cờ, ngẫu nhiên

    89. uncertain /ʌnˈsɝː.tən/ (adj) không chắc chắn

    90. exquisite  /ɪkˈskwɪz.ɪt/ (adj) tuyệt đẹp, tinh tế

    91. exemplary /ɪɡˈzem.plɚ.i/ (adj) gương mẫu, xuất sắc

    92. exemplar /ɪɡˈzem.plɚ/ (noun) hình mẫu, ví dụ điển hình

    93. preliminary /prɪˈlɪm.ə.ner.i/  (adj) sơ bộ

    94. proportional /prəˈpɔːr.ʃən.əl/ (adj) tương ứng theo tỷ lệ

    95. proportion /prəˈpɔːr.ʃən/  (noun) tỷ lệ

    96. subsequent /ˈsʌb.sɪ.kwənt/ (adj) tiếp theo, xảy ra sau đó

    97.  picturesque /ˌpɪk.tʃɚˈesk/ (adj) đẹp như tranh vẽ

    98. consecutive  /kənˈsek.jə.tɪv/ (adj) liên tiếp

    99. consecutively  /kənˈsek.jə.tɪv.li/ (adverb) liên tiếp

    100. successive /səkˈses.ɪv/(adj) liên tiếp

    101. stringent /ˈstrɪn.dʒənt/ (adj) nghiêm ngặt

    102. stringently /ˈstrɪn.dʒənt.li/ (adverb) một cách nghiêm ngặt

    103. impeccable /ɪmˈpek.ə.bəl/ (adj) hoàn hảo, không tì vết

    104. anonymous /əˈnɑː.nə.məs/ (adj) ẩn danh

    105. anonymously  /əˈnɑː.nə.məs.li/ (adverb) một cách ẩn danh

    106. controversial  /ˌkɑːn.trəˈvɝː.ʃəl/ (adj) gây tranh cãi

    107. controversy  /ˈkɑːn.trə.vɝː.si/ (noun) tranh cãi công khai

    108. feasible  /ˈfiː.zə.bəl/ (adj) khả thi

    109. feasibility /ˌfiː.zəˈbɪl.ə.ti/(noun) tính khả thi, khả năng có thể thực hiện được

    110. predominant /prɪˈdɑː.mə.nənt/ (adj) chiếm ưu thế, chủ yếu, nổi bật hơn các yếu tố khác

    111. predominance /prɪˈdɑː.mə.nəns/ (noun) sự chiếm ưu thế, sự nổi bật

    112. predominantly  /prɪˈdɑː.mə.nənt.li/ (adverb) chủ yếu, phần lớn

    113. prospective  /prəˈspek.tɪv/ (adj) tiềm năng, có khả năng trở thành khách hàng hoặc đối tác trong tương lai

    114. prosperous  /ˈprɑː.spɚ.əs/ (adj) thịnh vượng, phát đạt, thành công về mặt tài chính và xã hội

    115. sensible  /ˈsen.sə.bəl/ (adj) hợp lý, có óc phán đoán, thực tế và khôn ngoan

    116. sensitive /ˈsen.sə.tɪv/ (adj) dễ bị ảnh hưởng, nhạy cảm về thể chất hoặc cảm xúc

    117. confident  /ˈkɑːn.fɪ.dənt/ (adj) tự tin, tin tưởng vào khả năng hoặc thành công của bản thân

    118. confidential /ˌkɑːn.fəˈden.ʃəl/ (adj) bí mật, chỉ dành cho người có thẩm quyền hoặc được phép biết

    119. momentary  /ˈmoʊ.mən.ter.i/ (adj) tạm thời, chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn

    120. momentous  /moʊˈmen.təs/ (adj) quan trọng, trọng đại, có ảnh hưởng lớn đến tương lai

    121. comprehensive   /ˌkɑːm.prəˈhen.sɪv/ (adj) bao quát, toàn diện, đầy đủ

    122. comprehensible /ˌkɑːm.prəˈhen.sə.bəl/ (adj) dễ hiểu, có thể lĩnh hội được

    123. competent  /ˈkɑːm.pə.t̬ənt/ (adj) có năng lực, đủ khả năng làm việc hoặc nhiệm vụ

    124. competitive  /kəmˈpet̬.ə.tɪv/ (adj) cạnh tranh, có tính cạnh tranh cao

    125. expansive  /ɪkˈspæn.sɪv/ (adj) rộng lớn, mở rộng, bao quát nhiều diện tích hoặc phạm vi

    126. expensive  /ɪkˈspen.sɪv/ (adj) đắt tiền, tốn kém

    127. distinguished  /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃt/ (adj) xuất sắc, lỗi lạc, được kính trọng

    128. distinguishable  /dɪˈstɪŋ.ɡwɪ.ʃə.bəl/ (adj) có thể phân biệt được, dễ nhận biết

    129. recent  /ˈriː.sənt/ (adj) gần đây, mới xảy ra hoặc được tạo ra

    130. modern  /ˈmɑː.dɚn/ (adj) hiện đại, mới nhất, phù hợp với thời đại hiện nay

    131. proficient  /prəˈfɪʃ.ənt/ (adj) thành thạo, có kỹ năng cao trong một lĩnh vực nào đó

    132. profitable  /ˈprɑː.fɪ.t̬ə.bəl/ (adj) có lợi nhuận, sinh lời

    133. process  /ˈproʊ.ses/ (noun) quy trình, tiến trình, chuỗi các bước để hoàn thành một công việc

    134. processing   /ˈproʊ.ses.ɪŋ/ (noun) việc xử lý hoặc thực hiện các bước trong một quy trình

    135. impressed  /ɪmˈprest/ (adj) bị gây ấn tượng, cảm thấy ngưỡng mộ hoặc hài lòng

    136. impressive  /ɪmˈpres.ɪv/ (adj) gây ấn tượng mạnh mẽ, đáng chú ý hoặc đáng ngưỡng mộ

    137. overdue /ˌoʊ.vɚˈduː/(adj) quá hạn, chưa được thực hiện đúng thời hạn

    138.  outdated /ˌaʊtˈdeɪ.t̬ɪd/ (adj) lỗi thời, không còn phù hợp hoặc sử dụng được

    139. access /ˈæk.ses/ (noun/verb) quyền tiếp cận hoặc sử dụng một nơi, thiết bị hoặc thông tin

    140. assess /əˈses/(verb) đánh giá, ước tính về giá trị, mức độ hoặc chi phí

    141.  most /moʊst/ (adj) nhất, nhiều nhất hoặc lớn nhất về số lượng hoặc mức độ

    142.  mostly  /ˈmoʊst.li/ (adverb) phần lớn, chủ yếu

    143. most effectively  (phrase) một cách hiệu quả nhất

    144. critic  /ˈkrɪt̬.ɪk/ (noun) nhà phê bình, người đưa ra nhận xét chuyên môn

    145. critical  /ˈkrɪt̬.ɪ.kəl/ (adj) quan trọng; chỉ trích, phê bình; nguy cấp

    146. critique  /krɪˈtiːk/ (noun) bài phê bình, bài đánh giá chi tiết

    147. complimentary  /ˌkɑːm.pləˈmen.t̬ɚ.i/ (adj) miễn phí, được tặng kèm không phải trả tiền

    148. complementary  /ˌkɑːm.pləˈmen.t̬ɚ.i/ (adj) bổ sung cho nhau, tương hỗ làm tăng giá trị hoặc hiệu quả

    149. morale  /məˈræl/ (noun) tinh thần, thái độ chung của một nhóm hoặc cá nhân, đặc biệt là trong công việc

    150. moral /ˈmɔːr.əl/(adj) đạo đức, thuộc về nguyên tắc đúng sai trong hành vi

    151. historic /hɪˈstɔːr.ɪk/ (adj) quan trọng, có tính lịch sử, đánh dấu một bước ngoặt

    152. historical /hɪˈstɔːr.ɪ.kəl/(adj) thuộc về lịch sử hoặc quá khứ

    153. informed /ɪnˈfɔːrmd/ (adj) có kiến thức, được cập nhật thông tin, hiểu biết đầy đủ

    154. informative /ɪnˈfɔːr.mə.t̬ɪv/ (adj) cung cấp nhiều thông tin hữu ích, giàu kiến thức

    155. comparable to(phrase) có thể so sánh với, tương đương với

    156. compatible with(phrase) tương thích với, có thể hoạt động cùng với

    157. apprehensive /ˌæp.rɪˈhen.sɪv/(adj) lo lắng, e sợ về điều gì đó có thể xảy ra

    158. apprehensible /ˌæp.rɪˈhen.sɪ.bəl/ (adj) có thể hiểu được, có thể nắm bắt được

    159. approach /əˈproʊtʃ/ (verb) đến gần, tiếp cận hoặc xử lý vấn đề

    160. access /ˈæk.ses/(noun/verb) quyền tiếp cận hoặc sử dụng một khu vực, thiết bị hoặc thông tin

    161. reliable /rɪˈlaɪ.ə.bəl/ (adj) đáng tin cậy, có thể dựa vào hoặc tin tưởng

    162. reliant /rɪˈlaɪ.ənt/ (adj) phụ thuộc vào ai/cái gì để tồn tại hoặc thành công

    163. acquire /əˈkwaɪər/ (verb) đạt được, giành được hoặc thu nhận được

    164. inquire  /ɪnˈkwaɪər/ (verb) hỏi, yêu cầu thông tin

    165. demand /dɪˈmænd/ (noun/verb) yêu cầu, đòi hỏi điều gì một cách mạnh mẽ hoặc chính thức

    166. claim /kleɪm/  (noun/verb) yêu cầu, đòi bồi thường hoặc tuyên bố điều gì là sự thật

    167. persuasive /pɚˈsweɪ.sɪv/(adj) có sức thuyết phục, khiến người khác tin hoặc đồng ý

    168. persuadable /pɚˈsweɪ.də.bəl/ (adj) dễ bị thuyết phục, dễ bị ảnh hưởng bởi lời nói hoặc lập luận

    169. understandable /ˌʌn.dɚˈstæn.də.bəl/ (adj) có thể hiểu được, dễ hiểu

    170. understanding /ˌʌn.dɚˈstæn.dɪŋ/ (noun/adj) sự thông cảm, hiểu biết

    171. successful /səkˈses.fəl/(adj) thành công, đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn

    172. successive /səkˈses.ɪv/ (adj) liên tiếp, xảy ra hoặc theo sau nhau mà không gián đoạn

    173. remainder /rɪˈmeɪn.dɚ/ (noun) phần còn lại, số lượng hoặc thời gian chưa sử dụng hoặc chưa hoàn thành

    174. reminder /rɪˈmaɪn.dɚ/ (noun) lời nhắc nhở, thông báo để nhớ làm việc gì đó

    175. contribution /ˌkɑːn.trɪˈbjuː.ʃən/ (noun) sự đóng góp, phần đóng góp vào một việc, dự án hoặc thành tựu

    176. attribution /ˌæt.rɪˈbjuː.ʃən/ (noun) sự ghi công, sự quy cho (ai/cái gì là nguyên nhân hoặc tác giả)

    177. last /læst/ (adj) cuối cùng, gần đây nhất, kéo dài trong một khoảng thời gian

    178. lasting  /ˈlæst.ɪŋ/ (adj) kéo dài, bền vững trong thời gian dài