1. critical /ˈkrɪt̬.ɪ.kəl/ (adj) rất quan trọng
2. criticize /ˈkrɪt̬.ɪ.saɪz/ (verb) chỉ trích, phê bình
3. essential /ɪˈsen.ʃəl/ (adj) cần thiết, thiết yếu
4. durable /ˈdʊr.ə.bəl/ (adj) bền chắc
5. durability /ˌdʊr.əˈbɪl.ə.t̬i/ (noun) độ bền
6. promising /ˈprɑː.mɪ.sɪŋ/ (adj) đầy hứa hẹn
7. notable /ˈnoʊ.t̬ə.bəl/ (adj) đáng chú ý, nổi bật
8. aware /əˈwer/ (adj) nhận thức, biết rõ
9. awareness /əˈwer.nəs/ (noun) sự nhận thức
10. unaware /ˌʌn.əˈwer/ (adj) không biết, không nhận thức
11. valuable /ˈvæl.jə.bəl/ (adj) có giá trị, hữu ích
12. value /ˈvæl.juː/ (noun) giá trị, tầm quan trọng
13. invaluable /ɪnˈvæl.jə.bəl/ (adj) vô giá, cực kỳ hữu ích
14. valueless /ˈvæl.juː.ləs/ (adj) vô giá trị
15. repetitive /rɪˈpet̬.ə.t̬ɪv/ (adj) lặp đi lặp lại, nhàm chán
16. repeat /rɪˈpiːt/ (verb) lặp lại
17. repetition /ˌrep.əˈtɪʃ.ən/ (noun) sự lặp lại
18. unavailable /ˌʌn.əˈveɪ.lə.bəl/ (adj) không có sẵn
19. available /əˈveɪ.lə.bəl/ (adj) có sẵn để sử dụng
20. fiscal /ˈfɪs.kəl/ (adj) liên quan đến tài chính
21. effective /ɪˈfek.tɪv/ (adj) hiệu quả; có hiệu lực từ thời điểm nhất định
22. effectively /ɪˈfek.tɪv.li/ (adverb) một cách hiệu quả
23. probable /ˈprɑː.bə.bəl/ (adj) có khả năng xảy ra
24. probably /ˈprɑː.bə.bli/ (adverb) có lẽ
25. probability /ˌprɑː.bəˈbɪl.ə.t̬i/ (noun) xác suất xảy ra
26. improbable /ɪmˈprɑː.bə.bəl/ (adj) khó xảy ra
27. alternate /ˈɔːl.tɚ.nət/ (adj) thay thế, luân phiên, xen kẽ
28. alternation /ˌɑːl.tɚˈneɪ.ʃən/ (noun) sự luân phiên
29. alternative /ɑːlˈtɝː.nə.t̬ɪv/ (noun) phương án thay thế
30. affordable /əˈfɔːr.də.bəl/ (adj) có giá cả phải chăng
31. affordability /əˌfɔːr.dəˈbɪl.ə.t̬i/ (noun) khả năng chi trả
32. contrary /ˈkɑːn.trer.i/ (adj) trái ngược, đối lập
33. accessible /əkˈses.ə.bəl/ (adj) có thể tiếp cận
34. accessibility /əkˌses.əˈbɪl.ə.t̬i/ (noun) khả năng tiếp cận
35. inaccessible /ˌɪn.əkˈses.ə.bəl/ (adj) khó tiếp cận
36. informal /ɪnˈfɔːr.məl/ (adj) không trang trọng, thân mật
37. formal /ˈfɔːr.məl/ (adj) trang trọng, chính thức
38. official /əˈfɪʃ.əl/ (adj) chính thức, thuộc về cơ quan có thẩm quyền
39. intensive /ɪnˈten.sɪv/ (adj) chuyên sâu, đòi hỏi nỗ lực lớn
40. intensively /ɪnˈten.sɪv.li/ (adverb) một cách chuyên sâu
41. intense /ɪnˈtens/ (adj) mạnh mẽ, dữ dội
42. intensify /ɪnˈten.sə.faɪ/ (verb) tăng cường
43. remote /rɪˈmoʊt/ (adj) xa xôi, hẻo lánh; khả năng rất nhỏ
44. remotely /rɪˈmoʊt.li/ (adverb) từ xa
45. able /ˈeɪ.bəl/ (adj) có khả năng
46. ability /əˈbɪl.ə.t̬i/ (noun) khả năng, kỹ năng làm việc gì đó
47. unable /ʌnˈeɪ.bəl/ (adj) không thể
48. accustomed /əˈkʌs.təmd/ (adj) quen với, thích nghi với điều gì đó (thường sau một khoảng thời gian)
49. seasonal /ˈsiː.zən.əl/ (adj) theo mùa, xuất hiện hoặc dùng trong một khoảng thời gian nhất định trong năm
50. seasoned /ˈsiː.zənd/(adj) có kinh nghiệm, từng trải
51. prosperous /ˈprɑː.spɚ.əs/ (adj) thịnh vượng, phát đạt, thành công về kinh tế
52. prosper /ˈprɑː.spɚ/ (verb) phát triển mạnh mẽ, trở nên thịnh vượng
53. prosperity /prɑːˈsper.ə.t̬i/ (noun) sự thịnh vượng
54. updated /ˌʌpˈdeɪ.t̬ɪd/ (adj) được cập nhật
55. suitable /ˈsuː.t̬ə.bəl/ (adj) phù hợp
56. suitably /ˈsuː.t̬ə.bli/ (adverb) một cách phù hợp
57. delighted /dɪˈlaɪ.t̬ɪd/ (adj) rất vui mừng, hài lòng
58. delight /dɪˈlaɪt/ (verb) làm vui thích, làm hài lòng
59. leading /ˈliː.dɪŋ/ (adj) hàng đầu, nổi bật trong lĩnh vực nào đó
60. lead /liːd/ (verb) dẫn dắt, chỉ đạo
61. confidential /ˌkɑːn.fəˈden.ʃəl/ (adj) bí mật, riêng tư
62. confidentiality /ˌkɑːn.fəˌden.ʃiˈæl.ə.t̬i/ (noun) sự bảo mật thông tin
63. mandatory /ˈmæn.də.tɔːr.i/ (adj) bắt buộc
64. defective /dɪˈfek.tɪv/ (adj) bị lỗi, có khiếm khuyết
65. defect /ˈdiː.fekt/ (noun) lỗi, khiếm khuyết
66. defectively /dɪˈfek.tɪv.li/ (adverb) một cách có lỗi
67. complicated /ˈkɑːm.plə.keɪ.t̬ɪd/ (adj) phức tạp
68. aggressive /əˈɡres.ɪv/ (adj) quyết liệt, mạnh mẽ; hung hăng
69. aggressively /əˈɡres.ɪv.li/ (adverb) mạnh mẽ, quyết liệt
70. financial /faɪˈnæn.ʃəl/ (adj) liên quan đến tài chính
71. finance /ˈfaɪ.næns/ (noun) tài chính
72. financially /faɪˈnæn.ʃəl.i/ (adverb) về mặt tài chính
73. eligible /ˈel.ə.dʒə.bəl/ (adj) đủ điều kiện
74. ineligible /ɪnˈel.ə.dʒə.bəl/ (adj) không đủ điều kiện
75. convinced /kənˈvɪnst/ (adj) tin chắc, bị thuyết phục
76. convince /kənˈvɪns/ (verb) thuyết phục
77. convincing /kənˈvɪn.sɪŋ/(adj) có sức thuyết phục
78. similar /ˈsɪm.ə.lɚ/(adj) giống nhau, tương tự
79. similarity /ˌsɪm.əˈler.ə.t̬i/ (noun) sự giống nhau
80. similarly /ˈsɪm.ə.lɚ.li/ (adverb) một cách tương tự
81. designated /ˈdez.ɪɡ.neɪ.t̬ɪd/ (adj) được chỉ định rõ ràng
82. designate /ˈdez.ɪɡ.neɪt/ (verb) chỉ định, bổ nhiệm cho mục đích cụ thể
83. designation /ˌdez.ɪɡˈneɪ.ʃən/(noun) chức danh hoặc tên gọi chính thức
84. prospective /prəˈspek.tɪv/ (adj) tiềm năng
85. sustainable /səˈsteɪ.nə.bəl/ (adj) bền vững, không gây hại đến môi trường hoặc có thể duy trì lâu dài
86. sustain /səˈsteɪn/ (verb) duy trì, giữ vững (trạng thái, điều kiện...), chống đỡ
87. unauthorized /ʌnˈɑː.θɚ.aɪzd/ (adj) không được phép, không có quyền hợp pháp
88. authorized /ˈɑː.θɚ.aɪzd/ (adj) được phép, được ủy quyền hợp pháp
89. relevant /ˈrel.ə.vənt/ (adj) liên quan, thích hợp, có giá trị đối với vấn đề hoặc tình huống đang xét
90. relevantly /ˈrel.ə.vənt.li/ (adverb) một cách có liên quan, phù hợp với ngữ cảnh
91. irrelevant /ɪˈrel.ə.vənt/ (adj) không liên quan, không thích hợp
92. stagnant /ˈstæɡ.nənt/ (adj) trì trệ, không phát triển, không thay đổi hoặc cải thiện
93. disposable /dɪˈspoʊ.zə.bəl/ (adj) có thể chi tiêu hoặc sử dụng; dùng một lần
94. indicative /ɪnˈdɪk.ə.t̬ɪv/ (adj) cho thấy, biểu thị điều gì; là dấu hiệu của điều gì
95. indicate /ˈɪn.də.keɪt/ (verb) chỉ ra, cho thấy, biểu thị
96. sophisticated /səˈfɪs.tə.keɪ.t̬ɪd/ (adj) tinh vi, phức tạp hoặc có trình độ cao; hiện đại
97. sophistication /səˌfɪs.təˈkeɪ.ʃən/ (noun) sự tinh vi, phức tạp hoặc hiểu biết cao
98. straightforward /ˌstreɪtˈfɔːr.wɚd/ (adj) thẳng thắn, rõ ràng, dễ hiểu hoặc dễ thực hiện
99. appropriate /əˈproʊ.pri.ət/ (adj) thích hợp, phù hợp với tình huống hoặc mục đích cụ thể
100. appropriately /əˈproʊ.pri.ət.li/ (adverb) một cách phù hợp
101. inappropriate /ˌɪn.əˈproʊ.pri.ət/ (adj) không phù hợp, không thích hợp
102. provisional /prəˈvɪʒ.ən.əl/ (adj) tạm thời, có thể thay đổi sau
103. provisionally /prəˈvɪʒ.ən.əl.i/ (adverb) một cách tạm thời, chưa chính thức
104. tentative /ˈten.t̬ə.t̬ɪv/ (adj) dự kiến, chưa chắc chắn, có thể thay đổi
105. delinquent /dɪˈlɪŋ.kwənt/ (adj) trễ hạn, không thực hiện nghĩa vụ tài chính đúng hạn
106. delinquency /dɪˈlɪŋ.kwən.si/ (noun) sự chậm trễ trong thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ
107. overdue /ˌoʊ.vɚˈduː/ (adj) quá hạn, chưa được thực hiện đúng thời hạn
108. subject /ˈsʌb.dʒɪkt/ (adj) có thể bị ảnh hưởng bởi, chịu sự kiểm soát hoặc thay đổi từ yếu tố khác
109. optimistic /ˌɑːp.təˈmɪs.tɪk/ (adj) lạc quan, tin rằng điều tốt đẹp sẽ xảy ra
110. optimism /ˈɑːp.tə.mɪ.zəm/ (noun) sự lạc quan, niềm tin rằng điều tốt sẽ xảy ra