1. bulletin board /ˈbʊl.ə.t̬ɪn ˌbɔːrd/ (noun) bảng thông báo
2. city council /ˈsɪt̬.i ˈkaʊn.səl/ (noun) hội đồng thành phố
3. commuter /kəˈmjuː.t̬ɚ/ (noun) người đi làm hàng ngày
4. convert /kənˈvɝːt/ (verb) chuyển đổi
5. disruption /dɪsˈrʌp.ʃən/(noun) sự gián đoạn
6. grant /ɡrænt/(noun) khoản trợ cấp tài chính
7. implement /ˈɪm.plə.ment/ (verb) thực hiện kế hoạch hoặc chính sách
8. launch /lɑːntʃ/ (verb) bắt đầu hoặc giới thiệu điều mới
9. mayor /ˈmeɪ.ɚ/ (noun) thị trưởng
10. municipal /mjuːˈnɪs.ə.pəl/ (adj) thuộc về chính quyền thành phố
11. overhaul /ˈoʊ.vɚ.hɑːl/ (verb) đại tu, nâng cấp toàn diện
12. renovation /ˌren.əˈveɪ.ʃən/(noun) cải tạo, nâng cấp công trình cũ
13. resume /rɪˈzuːm/ (verb) tiếp tục lại
14. waive /weɪv/ (verb) miễn trừ, bỏ qua khoản phí hoặc điều kiện
15. wing /wɪŋ/ (noun) cánh (khu vực phụ của tòa nhà)
16. authority /əˈθɔːr.ə.t̬i/(noun) cơ quan có thẩm quyền
17. ballot /ˈbæl.ət/ (noun) lá phiếu bầu cử
18. city hall /ˌsɪt̬.i ˈhɑːl/ (noun) tòa thị chính
19. city official /ˈsɪt̬.i əˈfɪʃ.əl/ (noun) cán bộ thành phố
20. debate /dɪˈbeɪt/ (noun) cuộc tranh luận chính thức
21. environment-friendly /ɪnˌvaɪ.rən.məntˈfrend.li/ (adj) thân thiện với môi trường
22. gathering /ˈɡæð.ɚ.ɪŋ/ (noun) cuộc tụ họp
23. improvement /ɪmˈpruːv.mənt/ (noun) sự cải thiện
24. measure /ˈmeʒ.ɚ/ (noun) biện pháp
25. population /ˌpɑː.pjəˈleɪ.ʃən/ (noun) dân số
26. recycle /riːˈsaɪ.kəl/ (verb) tái chế
27. region /ˈriː.dʒən/ (noun) khu vực
28. the majority of /ðə məˈdʒɔːr.ə.t̬i əv/ (determiner) phần lớn
29. vote /voʊt/ (verb) bỏ phiếu
30. authority /əˈθɔːr.ə.t̬i/ (noun) cơ quan có thẩm quyền