1. audience /ˈɑː.di.əns/(noun) khán giả
2. conclusion /kənˈkluː.ʒən/ (noun) phần kết luận hoặc tổng kết
3. costume /ˈkɑː.stuːm/ (noun) trang phục biểu diễn hoặc sự kiện đặc biệt
4. debut /ˈdeɪ.bjuː/ (noun) buổi ra mắt
5. formal /ˈfɔːr.məl/ (adj) trang trọng, chính thức
6. intermission /ˌɪn.t̬ɚˈmɪʃ.ən/ (noun) giờ nghỉ giữa chương trình
7. masterpiece /ˈmæs.tɚ.piːs/ (noun) kiệt tác
8. overwhelming /ˌoʊ.vɚˈwel.mɪŋ/ (adj) áp đảo, mạnh mẽ đến mức khó chịu đựng
9. refrain from /rɪˈfreɪn frəm/(verb) kiềm không làm điều gì đó
10. premiere /prɪˈmɪr/ (noun) buổi ra mắt
11. preview /ˈpriː.vjuː/ (noun) buổi xem trước
12. prohibit /prəˈhɪb.ɪt/ (verb) cấm, không cho phép
13. sequel /ˈsiː.kwəl/ (noun) phần tiếp theo
14. star /stɑːr/ (noun) diễn viên chính
15. usher /ˈʌʃ.ɚ/ (noun) người hướng dẫn chỗ ngồi