TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ KHÁCH SẠN- TIENGANH MCB

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ KHÁCH SẠN- TIENGANH MCB

Ngày đăng: 06/03/2026 10:20 PM

    1. reserve  /rɪˈzɝːv/ (verb) đặt trước

    2. book /bʊk/ (verb) đặt trước dịch vụ

    3. amenities  /əˈmen.ə.t̬iz/ (noun) tiện nghi

    4. complimentary breakfast  /ˌkɑːm.pləˈmen.t̬ɚ.i ˈbrek.fəst/ (noun) bữa sáng miễn phí

    5. check in /tʃek ɪn/ (verb) làm thủ tục nhận phòng

    6. check out  /tʃek aʊt/ (verb) trả phòng

    7. deposit  /dɪˈpɑː.zɪt/ (noun) tiền đặt cọc

    8. front desk  /frʌnt desk/ (noun) quầy lễ tân

    9. reception  /rɪˈsep.ʃən/ (noun) quầy lễ tân

    10. confirmation code  /ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃən koʊd/ (noun) mã xác nhận

    11. confirmation number  /ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃən ˈnʌm.bɚ/ (noun) số xác nhận đặt phòng

    12. available  /əˈveɪ.lə.bəl/ (adj) còn trống, có thể sử dụng

    13. vacancy  /ˈveɪ.kən.si/ (noun) phòng trống

    14. vacant  /ˈveɪ.kənt/ (adj) trống, chưa sử dụng

    15. double bed  /ˈdʌ.bəl bed/ (noun) giường đôi

    16. king-size bed  /ˈkɪŋ.saɪz bed/ (noun) giường cỡ lớn

    17. housekeeping  /ˈhaʊsˌkiː.pɪŋ/ (noun) bộ phận dọn phòng

    18. extend the reservation  /ɪkˈstend ðə ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/ (verb) kéo dài thời gian đặt phòng

    19. noisy room  /ˈnɔɪ.zi ruːm/ (noun) phòng ồn ào

    20. quiet room  /ˈkwaɪ.ət ruːm/ (noun) phòng yên tĩnh

    21. towel  /ˈtaʊ.əl/ (noun) khăn lau người

    22. room key  /ruːm kiː/ (noun) chìa khóa phòng khách sạn

    23. sauna  /ˈsɑː.nə/ (noun) phòng xông hơi thư giãn

    24. indoor pool  /ˈɪn.dɔːr puːl/ (noun) hồ bơi trong nhà

    25. call back  /kɑːl bæk/ (verb) gọi lại

    26. confirm /kənˈfɝːm/ (verb) xác nhận

    27. cancel /ˈkæn.səl/ (verb) hủy bỏ

    28. stay an additional night /steɪ ən əˈdɪʃ.ən.əl naɪt/ (verb) ở thêm một đêm

    29. make a reservation /meɪk ə ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/ (verb) đặt chỗ trước

    30. confirm a reservation /kənˈfɝːm ə ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/ (verb) xác nhận đặt phòng

    31. appointment  /əˈpɔɪnt.mənt/ (noun) cuộc hẹn chính thức

    32. reschedule /ˌriːˈskedʒ.uːl/(verb) sắp xếp lại lịch hẹn

    33. change the sheets /tʃeɪndʒ ðə ʃiːts/ (verb) thay ga trải giường

    34. private room /ˈpraɪ.vət ruːm/ (noun) phòng riêng

    35. banquet hall /ˈbæŋ.kwɪt hɑːl/ (noun) phòng tiệc lớn

    36. business trip /ˈbɪz.nəs trɪp/ (noun) chuyến công tác

    37. lodging /ˈlɑː.dʒɪŋ/ (noun) chỗ ở tạm thời

    38. at the same rate /æt ðə seɪm reɪt/ (phrase) với cùng mức giá