TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ SỰ CỐ KỸ THUẬT- TOEICMCB

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ SỰ CỐ KỸ THUẬT- TOEICMCB

Ngày đăng: 06/03/2026 08:38 PM

    1. report  /rɪˈpɔːrt/ (verb) báo cáo

    2. problem  /ˈprɑː.bləm/ (noun) vấn đề khó khăn

    3. call  /kɔːl/ (verb) gọi điện

    4. technical  /ˈtek.nɪ.kəl/ (adj) liên quan đến kỹ thuật

    5. support  /səˈpɔːrt/ (noun) sự hỗ trợ, giúp đỡ kỹ thuật

    6. copier  /ˈkɑː.pi.ɚ/ (noun) máy photocopy

    7. photocopier  /ˈfoʊ.t̬oʊˌkɑː.pi.ɚ/ (noun) máy photocopy

    8. projector  /prəˈdʒek.tɚ/ (noun) máy chiếu

    9. printer /ˈprɪn.tɚ/ (noun) máy in

    10. technical support department /ˈtek.nɪ.kəl səˈpɔːrt dɪˌpɑːrt.mənt/  (noun) bộ phận hỗ trợ kỹ thuật

    11. maintenance department  /ˈmeɪn.tən.əns dɪˌpɑːrt.mənt/ (noun) bộ phận bảo trì

    12. repair  /rɪˈper/ (verb) sửa chữa

    13. repair  /rɪˈper/ (noun) sửa chữa

    14. fix /fɪks/ (verb) sửa chữa

    15. stationery  /ˈsteɪ.ʃə.ner.i/ (noun) đồ dùng văn phòng

    16. paper tray /ˈpeɪ.pɚ treɪ/ (phrase) khay giấy máy in

    17. printer paper /ˈprɪn.tɚ ˈpeɪ.pɚ/ (phrase) giấy in

    18. out of order /ˌaʊt əv ˈɔːr.dɚ/ (phrase) bị hỏng, không hoạt động

    19. have trouble with /hæv ˈtrʌ.bəl wɪð/ (phrase) gặp khó khăn với

    20. have a problem with /hæv ə ˈprɑː.bləm wɪð/ (phrase) gặp sự cố với

    21. make a copy /meɪk ə ˈkɑː.pi/ (verb) sao chép tài liệu

    22. work properly /wɝːk ˈprɑː.pɚ.li/ (phrase) hoạt động bình thường

    23. work smoothly /wɝːk ˈsmuːð.li/ (phrase) hoạt động trơn tru

    24. we are going to run out of paper soon /wi ɑːr ˈɡoʊ.ɪŋ tuː rʌn aʊt əv ˈpeɪ.pɚ suːn/ (sentence) chúng ta sắp hết giấy

    25. break down /breɪk daʊn/ (phrase) hỏng hóc, ngừng hoạt động

    26. battery /ˈbæt̬.ɚ.i/ (noun) pin năng lượng

    27. socket /ˈsɑː.kɪt/ (noun) ổ cắm điện

    28. cable /ˈkeɪ.bəl/ (noun) dây dẫn điện hoặc tín hiệu giữa các thiết bị

    29. button /ˈbʌt̬.ən/ (noun) nút bấm trên thiết bị

    30. press  /pres/ (verb) nhấn vào bề mặt hoặc nút để kích hoạt

    31. turn off /tɝːn ɔːf/ (verb) tắt thiết bị

    32. turn on /tɝːn ɑːn/ (verb) bật lên

    33. set up /set ʌp/ (verb) cài đặt hoặc chuẩn bị sẵn sàng sử dụng

    34. error /ˈer.ɚ/ (noun) lỗi

    35. display monitor /dɪˈspleɪ ˈmɑː.nə.tɚ/ (phrase) màn hình hiển thị

    36. malfunction /ˌmælˈfʌŋk.ʃən/ (verb) bị lỗi, không hoạt động đúng cách

    37. malfunction /ˌmælˈfʌŋk.ʃən/ (noun) thiết bị hoạt động sai