TỪ VỰNG PHƯƠNG TIỆN CÔNG CỘNG- TOEICMCB

TỪ VỰNG PHƯƠNG TIỆN CÔNG CỘNG- TOEICMCB

Ngày đăng: 06/03/2026 09:29 PM

    1. train station /treɪn ˈsteɪ.ʃən/(noun) nhà ga tàu hỏa

    2. express train /ɪkˈspres treɪn/ (noun) tàu tốc hành

    3. platform /ˈplæt.fɔːrm/ (noun) sân ga

    4. depart /dɪˈpɑːrt/ (verb) rời đi

    5. arrive /əˈraɪv/ (verb) đến nơi

    6. conductor /kənˈdʌk.tɚ/ (noun) người soát vé trên xe buýt, tàu

    7. final destination /ˈfaɪ.nəl ˌdes.təˈneɪ.ʃən/ (noun) điểm đến cuối cùng

    8. take the train  /teɪk ðə treɪn/ (verb) đi tàu

    9. catch a train  /kætʃ ə treɪn/ (verb) kịp chuyến tàu

    10. get off the train  /ɡet ɔːf ðə treɪn/ (verb) xuống tàu

    11. get off the bus  /ɡet ɔːf ðə bʌs/ (verb) xuống xe buýt

    12. leave from  /liːv frəm/ (verb) khởi hành từ

    13. commute  /kəˈmjuːt/ (verb) đi lại giữa nhà và nơi làm việc/trường học

    14. traffic jam /ˈtræf.ɪk ˌdʒæm/ (noun) kẹt xe

    15. bus stop  /bʌs stɑːp/ (noun) trạm xe buýt

    16. driver  /ˈdraɪ.vɚ/ (noun) người lái xe

    17. season ticket  /ˈsiː.zən ˌtɪk.ɪt/ (noun) vé tháng hoặc vé dài hạn đi lại không giới hạn

    18. cab  /kæb/ (noun) taxi

    19. ferry  /ˈfer.i/ (noun) phà chở người và xe qua sông hoặc biển