1. urgent /ˈɝː.dʒənt/ (adj) khẩn cấp, cần được xử lý ngay
2. urge /ɝːdʒ/ (verb) thúc giục, kêu gọi mạnh mẽ
3. urgently /ˈɝː.dʒənt.li/ (adverb) một cách khẩn cấp
4. whole /hoʊl/ (adj) toàn bộ, trọn vẹn, không bị chia nhỏ
5. substantial /səbˈstæn.ʃəl/ (adj) đáng kể, lớn về số lượng, giá trị hoặc tầm quan trọng
6. substantially /səbˈstæn.ʃəl.i/ (adverb) một cách đáng kể, ở mức độ lớn
7. possible /ˈpɑː.sə.bəl/ (adj) có thể xảy ra hoặc thực hiện được
8. possibility /ˌpɑː.səˈbɪl.ə.t̬i/ (noun) khả năng, điều có thể xảy ra
9. impossible /ɪmˈpɑː.sə.bəl/ (adj) không thể, không thể xảy ra hoặc thực hiện được
10. accomplished /əˈkɑːm.plɪʃt/ (adj) tài giỏi, có nhiều kỹ năng và thành tựu trong một lĩnh vực
11. accomplish /əˈkɑːm.plɪʃ/ (verb) hoàn thành, đạt được điều gì đó thành công
12. accomplishment /əˈkɑːm.plɪʃ.mənt/ (noun) thành tựu, kết quả đạt được sau nỗ lực
13. particular /pɚˈtɪk.jə.lɚ/ (adj) cụ thể, riêng biệt, nhất định
14. particularly /pɚˈtɪk.jə.lɚ.li/ (adverb) đặc biệt là, nhất là
15. healthful /ˈhelθ.fəl/ (adj) tốt cho sức khỏe, có lợi cho thể chất hoặc tinh thần
16. health /helθ/ (noun) sức khỏe, trạng thái thể chất hoặc tinh thần
17. healthy /ˈhel.θi/ (adj) khỏe mạnh; có lợi cho sức khỏe
18. informative /ɪnˈfɔːr.mə.t̬ɪv/ (adj) cung cấp nhiều thông tin hữu ích, giàu kiến thức
19. inform /ɪnˈfɔːrm/ (verb) thông báo, cung cấp thông tin
20. informed /ɪnˈfɔːrmd/ (adj) có đầy đủ thông tin, được cập nhật kiến thức
21. existing /ɪɡˈzɪs.tɪŋ/ (adj) hiện tại, đang tồn tại, đang được sử dụng
22. exist /ɪɡˈzɪst/ (verb) tồn tại, có thật
23. temporary /ˈtem.pə.rer.i/(adj) tạm thời
24. temporarily /ˌtem.pəˈrer.əl.i/ (adverb) một cách tạm thời
25. revised /rɪˈvaɪzd/ (adj) được sửa đổi, điều chỉnh
26. revise /rɪˈvaɪz/(verb) sửa đổi, chỉnh sửa để cải thiện hoặc cập nhật
27. revision /rɪˈvɪʒ.ən/ (noun) sự sửa đổi
28. capable /ˈkeɪ.pə.bəl/ (adj) có khả năng, có năng lực
29. capability /ˌkeɪ.pəˈbɪl.ə.t̬i/(noun) khả năng, năng lực
30. incapable /ɪnˈkeɪ.pə.bəl/ (adj) không có khả năng
31. detailed /ˈdiː.teɪld/ (adj) chi tiết, cụ thể
32. detail /ˈdiː.teɪl/ (noun/verb) chi tiết
33. unavoidable /ˌʌn.əˈvɔɪ.də.bəl/ (adj) không thể tránh khỏi
34. avoidable /əˈvɔɪ.də.bəl/ (adj) có thể tránh được
35. improper /ɪmˈprɑː.pɚ/ (adj) không thích hợp
36. improperly /ɪmˈprɑː.pɚ.li/ (adverb) một cách không đúng, không thích hợp
37. proper /ˈprɑː.pɚ/ (adj) đúng, thích hợp, phù hợp
38. bulk /bʌlk/ (noun/adj) số lượng lớn
39. worth /wɝːθ/ (adj) đáng giá, xứng đáng với giá trị hoặc công sức
40. worthy /ˈwɝː.ði/ (adj) xứng đáng
41. independent /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/ (adj) độc lập
42. independently /ˌɪn.dɪˈpen.dənt.li/ (adverb) một cách độc lập
43. related /rɪˈleɪ.t̬ɪd/ (adj) liên quan
44. relate /rɪˈleɪt/ (verb) liên kết, có mối quan hệ
45. relation /rɪˈleɪ.ʃən/ (noun) mối quan hệ
46. advisable /ədˈvaɪ.zə.bəl/ (adj) nên làm, đáng khuyên
47. advise /ədˈvaɪz/ (verb) khuyên, tư vấn
48. advisory /ədˈvaɪ.zɚ.i/ (adj) thuộc về tư vấn
49. necessary /ˈnes.ə.ser.i/ (adj) cần thiết
50. necessity /nəˈses.ə.t̬i/ (noun) sự cần thiết
51. necessitate /nəˈses.ɪ.teɪt/ (verb) khiến cần thiết
52. unnecessary /ʌnˈnes.ə.ser.i/ (adj) không cần thiết
53. skilled /skɪld/ (adj) có kỹ năng, thành thạo
54. skill /skɪl/ (noun) kỹ năng
55. responsive /rɪˈspɑːn.sɪv/ (adj) phản hồi nhanh chóng
56. unresponsive /ˌʌn.rɪˈspɑːn.sɪv/ (adj) không phản hồi
57. responsible /rɪˈspɑːn.sə.bəl/ (adj) có trách nhiệm
58. significant /sɪɡˈnɪf.ə.kənt/ (adj) đáng kể, quan trọng
59. significance /sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/ (noun) tầm quan trọng, ý nghĩa
60. significantly /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt.li/ (adverb) một cách đáng kể
61. insignificant /ˌɪn.sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/ (adj) không quan trọng, không đáng kể
62. advanced /ədˈvænst/ (adj) tiên tiến, phát triển cao hơn mức cơ bản
63. advance /ədˈvæns/ (verb) tiến bộ, phát triển
64. narrow /ˈnær.oʊ/ (adj) hẹp, chật hẹp
65. narrow /ˈnær.oʊ/ (verb) thu hẹp
66. cautious /ˈkɑː.ʃəs/ (adj) thận trọng
67. cautiously /ˈkɑː.ʃəs.li/(adverb) một cách thận trọng
68. caution /ˈkɑː.ʃən/ (noun) sự thận trọng
69. careless /ˈker.ləs/ (adj) bất cẩn, không chú ý
70. native /ˈneɪ.tɪv/(adj) bản địa
71. economic /ˌiː.kəˈnɑː.mɪk/ (adj) liên quan đến kinh tế
72. economy /ɪˈkɑː.nə.mi/ (noun) nền kinh tế
73. economical /ˌiː.kəˈnɑː.mɪ.kəl/ (adj) tiết kiệm chi phí
74. memorable /ˈmem.ər.ə.bəl/ (adj) đáng nhớ
75. timely /ˈtaɪm.li/ (adj) đúng lúc, kịp thời
76. untimely /ʌnˈtaɪm.li/(adj) không đúng lúc
77. orderly /ˈɔːr.dɚ.li/ (adj) ngăn nắp, có trật tự
78. costly /ˈkɑː.stli/ (adj) đắt đỏ
79. friendly /ˈfrend.li/ (adj) thân thiện
80. preferred /prɪˈfɝːd/ (adj) được ưa thích hơn
81. prefer /prɪˈfɝː/ (verb) thích hơn
82. outright /ˈaʊt.raɪt/ (adj/adv) hoàn toàn, rõ ràng
83. established /ɪˈstæb.lɪʃt/ (adj) được công nhận, có uy tín lâu dài
84. unwavering /ʌnˈweɪ.vɚ.ɪŋ/ (adj) kiên định, không thay đổi
85. wavering /ˈweɪ.vɚ.ɪŋ/ (adj) do dự, lưỡng lự, không kiên quyết
86. contingent /kənˈtɪn.dʒənt/ (adj) phụ thuộc vào điều kiện khác
87. contingent /kənˈtɪn.dʒənt/ (noun) nhóm người hoặc đại diện
88. accidental /ˌæk.sɪˈden.təl/ (adj) tình cờ, ngẫu nhiên
89. uncertain /ʌnˈsɝː.tən/ (adj) không chắc chắn
90. exquisite /ɪkˈskwɪz.ɪt/ (adj) tuyệt đẹp, tinh tế
91. exemplary /ɪɡˈzem.plɚ.i/ (adj) gương mẫu, xuất sắc
92. exemplar /ɪɡˈzem.plɚ/ (noun) hình mẫu, ví dụ điển hình
93. preliminary /prɪˈlɪm.ə.ner.i/ (adj) sơ bộ
94. proportional /prəˈpɔːr.ʃən.əl/ (adj) tương ứng theo tỷ lệ
95. proportion /prəˈpɔːr.ʃən/ (noun) tỷ lệ
96. subsequent /ˈsʌb.sɪ.kwənt/ (adj) tiếp theo, xảy ra sau đó
97. picturesque /ˌpɪk.tʃɚˈesk/ (adj) đẹp như tranh vẽ
98. consecutive /kənˈsek.jə.tɪv/ (adj) liên tiếp
99. consecutively /kənˈsek.jə.tɪv.li/ (adverb) liên tiếp
100. successive /səkˈses.ɪv/(adj) liên tiếp
101. stringent /ˈstrɪn.dʒənt/ (adj) nghiêm ngặt
102. stringently /ˈstrɪn.dʒənt.li/ (adverb) một cách nghiêm ngặt
103. impeccable /ɪmˈpek.ə.bəl/ (adj) hoàn hảo, không tì vết
104. anonymous /əˈnɑː.nə.məs/ (adj) ẩn danh
105. anonymously /əˈnɑː.nə.məs.li/ (adverb) một cách ẩn danh
106. controversial /ˌkɑːn.trəˈvɝː.ʃəl/ (adj) gây tranh cãi
107. controversy /ˈkɑːn.trə.vɝː.si/ (noun) tranh cãi công khai
108. feasible /ˈfiː.zə.bəl/ (adj) khả thi
109. feasibility /ˌfiː.zəˈbɪl.ə.ti/(noun) tính khả thi, khả năng có thể thực hiện được
110. predominant /prɪˈdɑː.mə.nənt/ (adj) chiếm ưu thế, chủ yếu, nổi bật hơn các yếu tố khác
111. predominance /prɪˈdɑː.mə.nəns/ (noun) sự chiếm ưu thế, sự nổi bật
112. predominantly /prɪˈdɑː.mə.nənt.li/ (adverb) chủ yếu, phần lớn
113. prospective /prəˈspek.tɪv/ (adj) tiềm năng, có khả năng trở thành khách hàng hoặc đối tác trong tương lai
114. prosperous /ˈprɑː.spɚ.əs/ (adj) thịnh vượng, phát đạt, thành công về mặt tài chính và xã hội
115. sensible /ˈsen.sə.bəl/ (adj) hợp lý, có óc phán đoán, thực tế và khôn ngoan
116. sensitive /ˈsen.sə.tɪv/ (adj) dễ bị ảnh hưởng, nhạy cảm về thể chất hoặc cảm xúc
117. confident /ˈkɑːn.fɪ.dənt/ (adj) tự tin, tin tưởng vào khả năng hoặc thành công của bản thân
118. confidential /ˌkɑːn.fəˈden.ʃəl/ (adj) bí mật, chỉ dành cho người có thẩm quyền hoặc được phép biết
119. momentary /ˈmoʊ.mən.ter.i/ (adj) tạm thời, chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn
120. momentous /moʊˈmen.təs/ (adj) quan trọng, trọng đại, có ảnh hưởng lớn đến tương lai
121. comprehensive /ˌkɑːm.prəˈhen.sɪv/ (adj) bao quát, toàn diện, đầy đủ
122. comprehensible /ˌkɑːm.prəˈhen.sə.bəl/ (adj) dễ hiểu, có thể lĩnh hội được
123. competent /ˈkɑːm.pə.t̬ənt/ (adj) có năng lực, đủ khả năng làm việc hoặc nhiệm vụ
124. competitive /kəmˈpet̬.ə.tɪv/ (adj) cạnh tranh, có tính cạnh tranh cao
125. expansive /ɪkˈspæn.sɪv/ (adj) rộng lớn, mở rộng, bao quát nhiều diện tích hoặc phạm vi
126. expensive /ɪkˈspen.sɪv/ (adj) đắt tiền, tốn kém
127. distinguished /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃt/ (adj) xuất sắc, lỗi lạc, được kính trọng
128. distinguishable /dɪˈstɪŋ.ɡwɪ.ʃə.bəl/ (adj) có thể phân biệt được, dễ nhận biết
129. recent /ˈriː.sənt/ (adj) gần đây, mới xảy ra hoặc được tạo ra
130. modern /ˈmɑː.dɚn/ (adj) hiện đại, mới nhất, phù hợp với thời đại hiện nay
131. proficient /prəˈfɪʃ.ənt/ (adj) thành thạo, có kỹ năng cao trong một lĩnh vực nào đó
132. profitable /ˈprɑː.fɪ.t̬ə.bəl/ (adj) có lợi nhuận, sinh lời
133. process /ˈproʊ.ses/ (noun) quy trình, tiến trình, chuỗi các bước để hoàn thành một công việc
134. processing /ˈproʊ.ses.ɪŋ/ (noun) việc xử lý hoặc thực hiện các bước trong một quy trình
135. impressed /ɪmˈprest/ (adj) bị gây ấn tượng, cảm thấy ngưỡng mộ hoặc hài lòng
136. impressive /ɪmˈpres.ɪv/ (adj) gây ấn tượng mạnh mẽ, đáng chú ý hoặc đáng ngưỡng mộ
137. overdue /ˌoʊ.vɚˈduː/(adj) quá hạn, chưa được thực hiện đúng thời hạn
138. outdated /ˌaʊtˈdeɪ.t̬ɪd/ (adj) lỗi thời, không còn phù hợp hoặc sử dụng được
139. access /ˈæk.ses/ (noun/verb) quyền tiếp cận hoặc sử dụng một nơi, thiết bị hoặc thông tin
140. assess /əˈses/(verb) đánh giá, ước tính về giá trị, mức độ hoặc chi phí
141. most /moʊst/ (adj) nhất, nhiều nhất hoặc lớn nhất về số lượng hoặc mức độ
142. mostly /ˈmoʊst.li/ (adverb) phần lớn, chủ yếu
143. most effectively (phrase) một cách hiệu quả nhất
144. critic /ˈkrɪt̬.ɪk/ (noun) nhà phê bình, người đưa ra nhận xét chuyên môn
145. critical /ˈkrɪt̬.ɪ.kəl/ (adj) quan trọng; chỉ trích, phê bình; nguy cấp
146. critique /krɪˈtiːk/ (noun) bài phê bình, bài đánh giá chi tiết
147. complimentary /ˌkɑːm.pləˈmen.t̬ɚ.i/ (adj) miễn phí, được tặng kèm không phải trả tiền
148. complementary /ˌkɑːm.pləˈmen.t̬ɚ.i/ (adj) bổ sung cho nhau, tương hỗ làm tăng giá trị hoặc hiệu quả
149. morale /məˈræl/ (noun) tinh thần, thái độ chung của một nhóm hoặc cá nhân, đặc biệt là trong công việc
150. moral /ˈmɔːr.əl/(adj) đạo đức, thuộc về nguyên tắc đúng sai trong hành vi
151. historic /hɪˈstɔːr.ɪk/ (adj) quan trọng, có tính lịch sử, đánh dấu một bước ngoặt
152. historical /hɪˈstɔːr.ɪ.kəl/(adj) thuộc về lịch sử hoặc quá khứ
153. informed /ɪnˈfɔːrmd/ (adj) có kiến thức, được cập nhật thông tin, hiểu biết đầy đủ
154. informative /ɪnˈfɔːr.mə.t̬ɪv/ (adj) cung cấp nhiều thông tin hữu ích, giàu kiến thức
155. comparable to(phrase) có thể so sánh với, tương đương với
156. compatible with(phrase) tương thích với, có thể hoạt động cùng với
157. apprehensive /ˌæp.rɪˈhen.sɪv/(adj) lo lắng, e sợ về điều gì đó có thể xảy ra
158. apprehensible /ˌæp.rɪˈhen.sɪ.bəl/ (adj) có thể hiểu được, có thể nắm bắt được
159. approach /əˈproʊtʃ/ (verb) đến gần, tiếp cận hoặc xử lý vấn đề
160. access /ˈæk.ses/(noun/verb) quyền tiếp cận hoặc sử dụng một khu vực, thiết bị hoặc thông tin
161. reliable /rɪˈlaɪ.ə.bəl/ (adj) đáng tin cậy, có thể dựa vào hoặc tin tưởng
162. reliant /rɪˈlaɪ.ənt/ (adj) phụ thuộc vào ai/cái gì để tồn tại hoặc thành công
163. acquire /əˈkwaɪər/ (verb) đạt được, giành được hoặc thu nhận được
164. inquire /ɪnˈkwaɪər/ (verb) hỏi, yêu cầu thông tin
165. demand /dɪˈmænd/ (noun/verb) yêu cầu, đòi hỏi điều gì một cách mạnh mẽ hoặc chính thức
166. claim /kleɪm/ (noun/verb) yêu cầu, đòi bồi thường hoặc tuyên bố điều gì là sự thật
167. persuasive /pɚˈsweɪ.sɪv/(adj) có sức thuyết phục, khiến người khác tin hoặc đồng ý
168. persuadable /pɚˈsweɪ.də.bəl/ (adj) dễ bị thuyết phục, dễ bị ảnh hưởng bởi lời nói hoặc lập luận
169. understandable /ˌʌn.dɚˈstæn.də.bəl/ (adj) có thể hiểu được, dễ hiểu
170. understanding /ˌʌn.dɚˈstæn.dɪŋ/ (noun/adj) sự thông cảm, hiểu biết
171. successful /səkˈses.fəl/(adj) thành công, đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn
172. successive /səkˈses.ɪv/ (adj) liên tiếp, xảy ra hoặc theo sau nhau mà không gián đoạn
173. remainder /rɪˈmeɪn.dɚ/ (noun) phần còn lại, số lượng hoặc thời gian chưa sử dụng hoặc chưa hoàn thành
174. reminder /rɪˈmaɪn.dɚ/ (noun) lời nhắc nhở, thông báo để nhớ làm việc gì đó
175. contribution /ˌkɑːn.trɪˈbjuː.ʃən/ (noun) sự đóng góp, phần đóng góp vào một việc, dự án hoặc thành tựu
176. attribution /ˌæt.rɪˈbjuː.ʃən/ (noun) sự ghi công, sự quy cho (ai/cái gì là nguyên nhân hoặc tác giả)
177. last /læst/ (adj) cuối cùng, gần đây nhất, kéo dài trong một khoảng thời gian
178. lasting /ˈlæst.ɪŋ/ (adj) kéo dài, bền vững trong thời gian dài