1. address /əˈdres/ (verb) phát biểu trước nhóm người
2. agenda /əˈdʒen.də/ (noun) chương trình nghị sự
3. board of directors /ˌbɔːrd əv dəˈrek.tɚz/ (noun) ban giám đốc
4. brainstorm /ˈbreɪn.stɔːrm/ (verb) động não, đưa ra ý tưởng mới
5. committee /kəˈmɪt̬.i/ (noun) ủy ban
6. compile /kəmˈpaɪl/ (verb) tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn
7. outline /ˈaʊt.laɪn/ (noun) bản phác thảo hoặc kế hoạch sơ bộ
8. performance /pɚˈfɔːr.məns/ (noun) hiệu suất làm việc
9. review /rɪˈvjuː/ (noun) đánh giá lại
10. review /rɪˈvjuː/ (verb) xem xét hoặc đánh giá lại
11. scheduling conflict /ˈskɛdʒ.uː.lɪŋ ˈkɑːn.flɪkt/ (noun) trùng lịch trình
12. shareholder /ˈʃerˌhoʊl.dɚ/ (noun) cổ đông
13. unanimous /juːˈnæn.ə.məs/ (adj) đồng thuận hoàn toàn