1. competition /ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/ (noun) cuộc thi cạnh tranh
2. content /ˈkɑːn.tent/ (noun) nội dung
3. critic /ˈkrɪt̬.ɪk/ (noun) người phê bình
4. deadline /ˈded.laɪn/ (noun) thời hạn cuối để hoàn thành nhiệm vụ
5. description /dɪˈskrɪp.ʃən/ (noun) bài mô tả
6. draw /drɑː/ (verb) thu hút
7. entry /ˈen.tri/ (noun) bài dự thi
8. exhibit /ɪɡˈzɪb.ɪt/ (noun) buổi trưng bày nghệ thuật
9. judge /dʒʌdʒ/ (noun) giám khảo
10. material /məˈtɪr.i.əl/ (noun) vật liệu hoặc tài liệu sử dụng trong tác phẩm
11. nominee /ˌnɑː.məˈniː/ (noun) người được đề cử
12. notify /ˈnoʊ.t̬ə.faɪ/ (verb) thông báo
13. on a first-come, first-served /ˌfɝːst ˈkʌm ˌfɝːst ˈsɝːvd/ (adv) theo thứ tự đến trước được phục vụ trước