TỪ VỰNG PART 7 CHỦ ĐỀ CUỘC THI TRIỂN LÃM- TOEICMCB

TỪ VỰNG PART 7 CHỦ ĐỀ CUỘC THI TRIỂN LÃM- TOEICMCB

Ngày đăng: 28/02/2026 11:00 AM

    1. competition  /ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/ (noun) cuộc thi cạnh tranh

    2. content  /ˈkɑːn.tent/ (noun) nội dung

    3. critic  /ˈkrɪt̬.ɪk/ (noun) người phê bình

    4. deadline /ˈded.laɪn/ (noun) thời hạn cuối để hoàn thành nhiệm vụ

    5. description /dɪˈskrɪp.ʃən/ (noun) bài mô tả

    6. draw /drɑː/ (verb) thu hút

    7. entry /ˈen.tri/ (noun) bài dự thi

    8. exhibit /ɪɡˈzɪb.ɪt/ (noun) buổi trưng bày nghệ thuật

    9. judge /dʒʌdʒ/ (noun) giám khảo

    10. material /məˈtɪr.i.əl/ (noun) vật liệu hoặc tài liệu sử dụng trong tác phẩm

    11. nominee /ˌnɑː.məˈniː/ (noun) người được đề cử

    12. notify /ˈnoʊ.t̬ə.faɪ/ (verb) thông báo

    13. on a first-come, first-served  /ˌfɝːst ˈkʌm ˌfɝːst ˈsɝːvd/ (adv) theo thứ tự đến trước được phục vụ trước