1. acclaimed /əˈkleɪmd/ (adj) được ca ngợi rộng rãi
1. critically acclaimed
được giới phê bình khen ngợi
2. widely acclaimed
được ca ngợi rộng rãi
3. acclaimed performance
màn trình diễn được khen ngợi
2. archive /ˈɑːr.kaɪv/ (noun) nơi lưu trữ tài liệu lịch sử hoặc nghệ thuật
1. digital archive
kho lưu trữ kỹ thuật số
2. photo archive
kho lưu ảnh
3. access the archive
truy cập kho lưu trữ
3. artifact /ˈɑːr.t̬ə.fækt/ (noun) hiện vật văn hóa lịch sử
1. ancient artifact
hiện vật cổ đại
2. display artifacts
trưng bày hiện vật
3. cultural artifact
hiện vật văn hóa
4. aspiring /əˈspaɪr.ɪŋ/ (adj) đầy khát vọng, nỗ lực theo đuổi mục tiêu
1. aspiring artist
nghệ sĩ đầy khát vọng
2. aspiring actor
diễn viên mới vào nghề
3. aspiring writer
nhà văn đang theo đuổi sự nghiệp
5. authentic /ɑːˈθen.t̬ɪk/ (adj) nguyên bản, xác thực
1. authentic artwork
tác phẩm nghệ thuật thật
2. authentic experience
trải nghiệm đích thực
3. verify authenticity
xác minh tính xác thực
6. collaboration /kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/ (noun) sự hợp tác
1. artistic collaboration
sự hợp tác nghệ thuật
2. collaborate with
hợp tác với
3. cross-cultural collaboration
hợp tác giao thoa văn hóa
7. collection /kəˈlek.ʃən/ (noun) bộ sưu tập
1. art collection
bộ sưu tập nghệ thuật
2. private collection
bộ sưu tập cá nhân
3. permanent collection
bộ sưu tập cố định
8. distinguished /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃt/ (adj) nổi bật, có thành tựu xuất sắc
1. distinguished artist
nghệ sĩ ưu tú
2. distinguished guest
khách mời danh dự
3. distinguished career
sự nghiệp nổi bật
9. diverse /daɪˈvɝːs/ (adj) đa dạng, phong phú về loại hình, nguồn gốc, văn hóa
1. diverse collection
bộ sưu tập đa dạng
2. culturally diverse
đa dạng về văn hóa
3. diverse background
nền tảng phong phú
10. inspire /ɪnˈspaɪɚ/(verb) truyền cảm hứng
1. inspire creativity
truyền cảm hứng sáng tạo
2. be inspired by
được truyền cảm hứng từ
3. inspire a generation
truyền cảm hứng cho một thế hệ
11. patron /ˈpeɪ.trən/ (noun) người bảo trợ, ủng hộ nghệ thuật hoặc tổ chức văn hóa
1. art patron
người bảo trợ nghệ thuật
2. loyal patron
khách quen, người bảo trợ trung thành
3. patron of the arts
nhà bảo trợ nghệ thuật
12. publicize /ˈpʌb.lə.saɪz/ (verb) quảng bá, công khai thông tin
1. publicize an event
quảng bá sự kiện
2. widely publicized
được công khai rộng rãi
3. publicize a performance
quảng bá buổi biểu diễn
13. renowned /rɪˈnaʊnd/ (adj) nổi tiếng, được biết đến rộng rãi
1. world-renowned
nổi tiếng toàn cầu
2. renowned artist
nghệ sĩ nổi tiếng
3. be renowned for
nổi tiếng vì điều gì đó
14. respected /rɪˈspek.tɪd/ (adj) được kính trọng vì phẩm chất hoặc đóng góp chuyên môn
1. highly respected
rất được kính trọng
2. respected expert
chuyên gia được kính trọng
3. respected figure in the art world
nhân vật có uy tín trong giới nghệ thuật