TỪ VỰNG NGÂN HÀNG LC_ TIENGANH MCB

TỪ VỰNG NGÂN HÀNG LC_ TIENGANH MCB

Ngày đăng: 24/04/2026 02:30 PM

    1. account /əˈkaʊnt/ (noun) tài khoản ngân hàng

    1. open a bank account

    mở tài khoản ngân hàng

    2. savings/checking account

    tài khoản tiết kiệm/thanh toán

    2. Savings account /ˈseɪ.vɪŋz əˌkaʊnt/ (noun) tài khoản tiết kiệm

    1. open a savings account

    mở tài khoản tiết kiệm

    2. interest on a savings account

    lãi suất trên tài khoản tiết kiệm

    3. deposit /dɪˈpɑː.zɪt/ (verb) gửi tiền vào tài khoản

    1. deposit money into an account

    gửi tiền vào tài khoản

    2. make a deposit

    thực hiện việc gửi tiền

    4. deposit /ˈdep.ə.zɪt/ (noun) khoản tiền đặt cọc

    1. deposit money into an account

    gửi tiền vào tài khoản

    2. make a deposit

    thực hiện việc gửi tiền

    3. deposit a check

    gửi séc

    5. loan /loʊn/ (noun) khoản vay

    1. apply for a loan

    xin vay tiền

    2. loan application

    đơn xin vay

    3. take out a loan

    vay một khoản tiền

    6. interest  /ˈɪn.trɪst/(noun) tiền lãi

    1. interest rate

    lãi suất

    2. pay interest on

    trả lãi cho

    3. earn interest

    nhận lãi

    7. transfer /ˈtræns.fɝː/ (verb) chuyển khoản

    1. transfer money/funds

    chuyển tiền

    2. wire transfer

    chuyển tiền qua điện tín

    3. automatic transfer

    chuyển tiền tự động

    8. transfer /ˈtræns.fɝː/ (noun) sự chuyển tiền

    1. transfer money/funds

    chuyển tiền

    2. wire transfer

    chuyển tiền qua điện tín

    3. automatic transfer

    chuyển tiền tự động

    9. withdraw /wɪðˈdrɑː/ (verb) rút tiền khỏi tài khoản

    1. withdraw cash

    rút tiền mặt

    2. withdraw funds

    rút tiền

    3. withdraw from an account

    rút tiền khỏi tài khoản

    10. transaction /trænˈzæk.ʃən/(noun) giao dịch tài chính

    1. complete a transaction

    hoàn tất giao dịch

    2. financial transaction

    giao dịch tài chính

    3. record a transaction

    ghi nhận giao dịch

    11. identification /aɪˌden.t̬ə.fəˈkeɪ.ʃən/(noun) giấy tờ tùy thân xác minh danh tính

    1. photo identification

    giấy tờ tùy thân có ảnh

    2. valid identification

    giấy tờ hợp lệ

    3. require identification

    yêu cầu giấy tờ tùy thân

    12. bank teller /ˈbæŋk ˌtel.ɚ/(noun) nhân viên giao dịch ngân hàng

    1. speak to a bank teller

    nói chuyện với nhân viên ngân hàng

    2. bank teller window

    quầy giao dịch ngân hàng

    3. bank teller services

    dịch vụ giao dịch ngân hàng

    13. balance /ˈbæl.əns/(noun) số dư tài khoản

    1. check account balance

    kiểm tra số dư tài khoản

    2. maintain a minimum balance

    duy trì số dư tối thiểu

    3. current balance

    số dư hiện tại

    14. open a (bank) account  /ˈoʊ.pən ə ˈbæŋk əˌkaʊnt/ (verb) mở tài khoản ngân hàng

    1. open a bank account

    mở tài khoản ngân hàng

    2. required documents to open an account

    giấy tờ cần thiết để mở tài khoản

    3. fees to open a new account

    phí để mở tài khoản mới

    15. make a withdrawal /meɪk ə wɪðˈdrɑː.əl/ (verb) rút tiền khỏi tài khoản ngân hàng

    1. make a cash withdrawal

    thực hiện rút tiền mặt

    2. make a large withdrawal

    thực hiện rút số tiền lớn

    3. fee for making a withdrawal

    phí khi rút tiền

    16. make a deposit /meɪk ə dɪˈpɑː.zɪt/ (verb) gửi tiền vào tài khoản

    1. make a cash deposit

    gửi tiền mặt

    2. make a direct deposit

    gửi tiền trực tiếp

    3. make an initial deposit

    gửi khoản tiền ban đầu

    17. make a transfer /meɪk ə ˈtræns.fɚ/ (verb) chuyển tiền

    1. make an online transfer

    chuyển tiền trực tuyến

    2. make an international transfer

    chuyển tiền quốc tế

    3. make a fund transfer

    thực hiện chuyển khoản

    18. transfer money electronically  /ˈtræns.fɚ ˈmʌn.i iˌlekˈtrɑː.nɪ.kəl.i/ (verb) chuyển tiền điện tử

    1. make an online transfer

    chuyển tiền trực tuyến

    2. make an international transfer

    chuyển tiền quốc tế

    3. make a fund transfer

    thực hiện chuyển khoản

    19. get a loan  /ɡet ə loʊn/ (verb) vay tiền

    1. get a personal loan

    vay tiền cá nhân

    2. get a home loan

    vay tiền mua nhà

    3. get a student loan

    vay tiền học

    20. pay for a loan /peɪ fɔːr ə loʊn/ (verb) trả khoản vay

    1. pay off a loan

    trả hết khoản vay

    2. monthly payment for a loan

    thanh toán hàng tháng cho khoản vay

    3. fail to pay for a loan

    không trả được khoản vay

    21. approve a loan  /əˈpruːv ə loʊn/ (verb) phê duyệt khoản vay

    1. approve a loan application

    phê duyệt đơn xin vay

    2. loan approved by the bank

    khoản vay được ngân hàng phê duyệt

    3. automatically approve a loan

    tự động phê duyệt khoản vay