1. portable /ˈpɔːr.t̬ə.bəl/ (adj) dễ mang theo
2. in good condition /ɪn ɡʊd kənˈdɪʃ.ən/ (adj) trong tình trạng tốt
3. worn /wɔːrn/ (adj) bị mòn do sử dụng nhiều
4. used /juːzd/ (adj) đã qua sử dụng
5. exterior /ɪkˈstɪr.i.ɚ/ (noun) phần bên ngoài
6. easy to operate /ˈiː.zi tuː ˈɑː.pə.reɪt/ (adj) dễ sử dụng
7. high performance /haɪ pɚˈfɔːr.məns/(adj) hiệu suất cao
8. appliance /əˈplaɪ.əns/ (noun) thiết bị gia dụng
9. consumption /kənˈsʌmp.ʃən/ (noun) sự tiêu thụ hàng hóa, năng lượng hoặc tài nguyên
10. thoroughly /ˈθɝː.ə.li/ (adverb) một cách kỹ lưỡng, cẩn thận
11. install /ɪnˈstɑːl/ (verb) lắp đặt
12. latest /ˈleɪ.t̬ɪst/ (adj) mới nhất
13. state-of-the-art /ˌsteɪt.əv.ðiːˈɑːrt/ (adj) hiện đại nhất, công nghệ tiên tiến nhất
14. manual /ˈmæn.ju.əl/ (noun) sách hướng dẫn sử dụng
15. portable /ˈpɔːr.t̬ə.bəl/ (adj) dễ mang theo
16. application /ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən/ (noun) ứng dụng phần mềm trên thiết bị di động hoặc máy tính
17. come with /kʌm wɪð/ (verb) đi kèm với
18. equipment /ɪˈkwɪp.mənt/ (noun) thiết bị, công cụ dùng cho mục đích cụ thể
19. fragile /ˈfrædʒ.əl/ (adj) dễ vỡ, dễ hư hỏng
20. function /ˈfʌŋk.ʃən/ (noun) chức năng
21. furnishing /ˈfɝː.nɪ.ʃɪŋ/ (noun) đồ nội thất
22. goods /ɡʊdz/ (noun) hàng hóa
23. laboratory /ˈlæb.rə.tɔːr.i/ (noun) phòng thí nghiệm
24. light fixture /ˈlaɪt ˌfɪks.tʃɚ/ (noun) đèn gắn cố định
25. merchandise /ˈmɝː.tʃən.daɪs/ (noun) hàng hóa
26. part /pɑːrt/ (noun) bộ phận
27. rechargeable battery /rɪˈtʃɑːr.dʒə.bəl ˈbæt̬.ɚ.i/ (noun) pin sạc
28. specification /ˌspe.sə.fəˈkeɪ.ʃən/ (noun) thông số kỹ thuật
29. vacuum cleaner /ˈvæ.kjuːm ˌkliː.nɚ/ (noun) máy hút bụi