TỪ VỰNG CÁC SỰ KIỆN KHÁC NHAU _ TIENGANH MCB

TỪ VỰNG CÁC SỰ KIỆN KHÁC NHAU _ TIENGANH MCB

Ngày đăng: 01/04/2026 10:46 AM

    1. hold /hoʊld/ (verb) tổ chức sự kiện

    1. hold a meeting

    tổ chức cuộc họp

    2. hold an event

    tổ chức sự kiện

    2. anniversary /ˌæn.əˈvɝː.sɚ.i/ (noun) ngày kỷ niệm

    1. company anniversary

    kỷ niệm thành lập công ty

    2. wedding anniversary

    kỷ niệm ngày cưới

    3. anniversary celebration

    lễ kỷ niệm

    3. reception  /rɪˈsep.ʃən/ (noun) buổi tiếp đón hoặc tiệc chiêu đãi

    1. hold a reception

    tổ chức tiệc chiêu đãi

    2. wedding reception

    tiệc cưới

    3. reception area

    khu vực lễ tân

    4. banquet  /ˈbæŋ.kwɪt/ (noun) tiệc trang trọng

    1. hold a banquet

    tổ chức tiệc

    2. attend a banquet

    tham dự tiệc

    3. banquet hall

    sảnh tiệc

    5. farewell party  /ˌferˈwel ˈpɑːr.t̬i/ (noun) tiệc chia tay

    1. host a farewell party

    tổ chức tiệc chia tay

    2. farewell party invitation

    thiệp mời tiệc chia tay

    3. attend a farewell party

    tham dự tiệc chia tay

    6. opening ceremony  /ˈoʊ.pən.ɪŋ ˈser.ə.moʊ.ni/ (noun) lễ khai mạc

    1. attend the opening ceremony

    tham dự lễ khai mạc

    2. host an opening ceremony

    tổ chức lễ khai mạc

    3. grand opening ceremony

    lễ khai trương hoành tráng

    7. contribute  /kənˈtrɪb.juːt/ (verb) đóng góp

    1. contribute money to an event

    đóng góp tiền cho sự kiện

    2. contribute ideas

    đóng góp ý tưởng

    3. contribute to a project

    đóng góp cho dự án

    8. arrange  /əˈreɪndʒ/ (verb) sắp xếp, tổ chức sự kiện hoặc kế hoạch

    1. arrange a meeting

    sắp xếp cuộc họp

    2. arrange an event

    tổ chức sự kiện

    3. arrange transportation

    sắp xếp phương tiện di chuyển

    9. corporate retreat /ˈkɔːr.pɚ.ət rɪˈtriːt/ (noun) chuyến đi nghỉ của công ty để xây dựng đội ngũ

    1. organize a corporate retreat

    tổ chức chuyến nghỉ công ty

    2. attend a corporate retreat

    tham gia chuyến nghỉ công ty

    3. corporate retreat activity

    hoạt động trong chuyến nghỉ công ty

    10. charity auction /ˈtʃær.ə.t̬i ˈɑːk.ʃən/ (noun) đấu giá từ thiện

    1. attend a charity auction

    tham dự buổi đấu giá từ thiện

    2. organize a charity auction

    tổ chức đấu giá từ thiện

    3. raise funds through a charity auction

    gây quỹ thông qua đấu giá từ thiện

    11. event planner /ɪˈvent ˈplæn.ɚ/ (noun) người tổ chức sự kiện

    1. professional event planner

    chuyên gia tổ chức sự kiện

    2. hire an event planner

    thuê người tổ chức sự kiện

    3. work as an event planner

    làm nghề tổ chức 

    12. on time /ɑːn taɪm/ (adverb) đúng giờ

    1. start on time

    bắt đầu đúng giờ

    2. arrive on time

    đến đúng giờ

    3. deliver on time

    giao hàng đúng hạn

    13. in time /ɪn taɪm/ (adverb) kịp lúc

    1. arrive in time

    đến kịp lúc

    2. get there in time

    đến đó đúng lúc

    3. finish in time

    hoàn thành kịp lúc

    14. be involved in /bi ɪnˈvɑːlvd ɪn/(verb) tham gia vào, có liên quan đến

    1. host a dinner party

    tổ chức tiệc tối

    2. host a formal dinner

    tổ chức bữa tối trang trọng

    3. host a dinner meeting

    tổ chức cuộc họp trong bữa tối

    15. host a dinner /hoʊst ə ˈdɪn.ɚ/ (verb) tổ chức bữa tối

    1. host a dinner party

    tổ chức tiệc tối

    2. host a formal dinner

    tổ chức bữa tối trang trọng

    3. host a dinner meeting

    tổ chức cuộc họp trong bữa tối

    16. make it to /meɪk ɪt tuː/ (verb) tham dự được, đến được nơi nào đó

    1. make it to the meeting

    tham dự được cuộc họp

    2. make it to the event

    đến được sự kiện

    3. not able to make it to

    không thể đến 

    17. take place /teɪk pleɪs/ (verb) diễn ra

    1. take place at the venue

    diễn ra tại địa điểm

    2. take place annually

    diễn ra hàng năm

    3. take place as scheduled

    diễn ra theo kế hoạch

    18. prepare for /prɪˈper fɔːr/ (verb) chuẩn bị cho điều gì đó sắp xảy ra

    1. prepare for a meeting

    chuẩn bị cho cuộc họp

    2. prepare for an interview

    chuẩn bị cho buổi phỏng vấn

    3. prepare for the conference

    chuẩn bị cho hộ

    19. look forward to + V-ing /lʊk ˈfɔːr.wɚd tuː/ (verb) mong chờ điều gì đó tích cực xảy ra

    1. look forward to seeing you

    mong được gặp bạn

    2. look forward to attending the event

    mong được tham dự sự kiện

    3. look forward to working with you

    mong được hợp tác với bạn

    20. can’t wait to /kænt weɪt tuː/ (verb) rất mong chờ làm gì đó

    1. can’t wait to meet you

    nóng lòng được gặp bạn

    2. can’t wait to join the event

    nóng lòng tham gia sự kiện

    3. can’t wait to see the results

    nóng lòng xem kết quả

    21. arrange transportation /əˈreɪndʒ ˌtræn.spɚˈteɪ.ʃən/ (verb) sắp xếp phương tiện di chuyển

    1. arrange transportation to the venue

    sắp xếp phương tiện đến địa điểm tổ chức

    2. arrange transportation for attendees

    sắp xếp phương tiện cho người tham dự

    3. arrange shuttle transportation

    sắp xếp xe đưa đón