1. hold /hoʊld/ (verb) tổ chức sự kiện
1. hold a meeting
tổ chức cuộc họp
2. hold an event
tổ chức sự kiện
2. anniversary /ˌæn.əˈvɝː.sɚ.i/ (noun) ngày kỷ niệm
1. company anniversary
kỷ niệm thành lập công ty
2. wedding anniversary
kỷ niệm ngày cưới
3. anniversary celebration
lễ kỷ niệm
3. reception /rɪˈsep.ʃən/ (noun) buổi tiếp đón hoặc tiệc chiêu đãi
1. hold a reception
tổ chức tiệc chiêu đãi
2. wedding reception
tiệc cưới
3. reception area
khu vực lễ tân
4. banquet /ˈbæŋ.kwɪt/ (noun) tiệc trang trọng
1. hold a banquet
tổ chức tiệc
2. attend a banquet
tham dự tiệc
3. banquet hall
sảnh tiệc
5. farewell party /ˌferˈwel ˈpɑːr.t̬i/ (noun) tiệc chia tay
1. host a farewell party
tổ chức tiệc chia tay
2. farewell party invitation
thiệp mời tiệc chia tay
3. attend a farewell party
tham dự tiệc chia tay
6. opening ceremony /ˈoʊ.pən.ɪŋ ˈser.ə.moʊ.ni/ (noun) lễ khai mạc
1. attend the opening ceremony
tham dự lễ khai mạc
2. host an opening ceremony
tổ chức lễ khai mạc
3. grand opening ceremony
lễ khai trương hoành tráng
7. contribute /kənˈtrɪb.juːt/ (verb) đóng góp
1. contribute money to an event
đóng góp tiền cho sự kiện
2. contribute ideas
đóng góp ý tưởng
3. contribute to a project
đóng góp cho dự án
8. arrange /əˈreɪndʒ/ (verb) sắp xếp, tổ chức sự kiện hoặc kế hoạch
1. arrange a meeting
sắp xếp cuộc họp
2. arrange an event
tổ chức sự kiện
3. arrange transportation
sắp xếp phương tiện di chuyển
9. corporate retreat /ˈkɔːr.pɚ.ət rɪˈtriːt/ (noun) chuyến đi nghỉ của công ty để xây dựng đội ngũ
1. organize a corporate retreat
tổ chức chuyến nghỉ công ty
2. attend a corporate retreat
tham gia chuyến nghỉ công ty
3. corporate retreat activity
hoạt động trong chuyến nghỉ công ty
10. charity auction /ˈtʃær.ə.t̬i ˈɑːk.ʃən/ (noun) đấu giá từ thiện
1. attend a charity auction
tham dự buổi đấu giá từ thiện
2. organize a charity auction
tổ chức đấu giá từ thiện
3. raise funds through a charity auction
gây quỹ thông qua đấu giá từ thiện
11. event planner /ɪˈvent ˈplæn.ɚ/ (noun) người tổ chức sự kiện
1. professional event planner
chuyên gia tổ chức sự kiện
2. hire an event planner
thuê người tổ chức sự kiện
3. work as an event planner
làm nghề tổ chức
12. on time /ɑːn taɪm/ (adverb) đúng giờ
1. start on time
bắt đầu đúng giờ
2. arrive on time
đến đúng giờ
3. deliver on time
giao hàng đúng hạn
13. in time /ɪn taɪm/ (adverb) kịp lúc
1. arrive in time
đến kịp lúc
2. get there in time
đến đó đúng lúc
3. finish in time
hoàn thành kịp lúc
14. be involved in /bi ɪnˈvɑːlvd ɪn/(verb) tham gia vào, có liên quan đến
1. host a dinner party
tổ chức tiệc tối
2. host a formal dinner
tổ chức bữa tối trang trọng
3. host a dinner meeting
tổ chức cuộc họp trong bữa tối
15. host a dinner /hoʊst ə ˈdɪn.ɚ/ (verb) tổ chức bữa tối
1. host a dinner party
tổ chức tiệc tối
2. host a formal dinner
tổ chức bữa tối trang trọng
3. host a dinner meeting
tổ chức cuộc họp trong bữa tối
16. make it to /meɪk ɪt tuː/ (verb) tham dự được, đến được nơi nào đó
1. make it to the meeting
tham dự được cuộc họp
2. make it to the event
đến được sự kiện
3. not able to make it to
không thể đến
17. take place /teɪk pleɪs/ (verb) diễn ra
1. take place at the venue
diễn ra tại địa điểm
2. take place annually
diễn ra hàng năm
3. take place as scheduled
diễn ra theo kế hoạch
18. prepare for /prɪˈper fɔːr/ (verb) chuẩn bị cho điều gì đó sắp xảy ra
1. prepare for a meeting
chuẩn bị cho cuộc họp
2. prepare for an interview
chuẩn bị cho buổi phỏng vấn
3. prepare for the conference
chuẩn bị cho hộ
19. look forward to + V-ing /lʊk ˈfɔːr.wɚd tuː/ (verb) mong chờ điều gì đó tích cực xảy ra
1. look forward to seeing you
mong được gặp bạn
2. look forward to attending the event
mong được tham dự sự kiện
3. look forward to working with you
mong được hợp tác với bạn
20. can’t wait to /kænt weɪt tuː/ (verb) rất mong chờ làm gì đó
1. can’t wait to meet you
nóng lòng được gặp bạn
2. can’t wait to join the event
nóng lòng tham gia sự kiện
3. can’t wait to see the results
nóng lòng xem kết quả
21. arrange transportation /əˈreɪndʒ ˌtræn.spɚˈteɪ.ʃən/ (verb) sắp xếp phương tiện di chuyển
1. arrange transportation to the venue
sắp xếp phương tiện đến địa điểm tổ chức
2. arrange transportation for attendees
sắp xếp phương tiện cho người tham dự
3. arrange shuttle transportation
sắp xếp xe đưa đón