1. admission /ədˈmɪʃ.ən/(noun) sự vào cửa, cho phép tham gia
2. arrange /əˈreɪndʒ/ (verb) sắp xếp, tổ chức
3. baggage allowance /ˈbæɡ.ɪdʒ əˌlaʊ.əns/ (noun) hạn mức hành lý
4. carry-on /ˈker.i.ɑːn/ (noun) hành lý xách tay
5. destination /ˌdes.təˈneɪ.ʃən/ (noun) điểm đến
6. frequent flyer /ˌfriː.kwənt ˈflaɪ.ɚ/ (noun) hành khách thường xuyên
7. guided tour /ˈɡaɪ.dɪd tʊr/ (noun) chuyến tham quan có hướng dẫn viên
8. in advance /ɪn ədˈvæns/ (adverb) trước, sớm hơn thời gian đã định
9. itinerary /aɪˈtɪn.ə.rer.i/ (noun) lịch trình chuyến đi
10. tourist attractions /ˈtʊr.ɪst əˌtræk.ʃənz/ (noun) điểm thu hút khách du lịch
11. transportation /ˌtræn.spɚˈteɪ.ʃən/ (noun) phương tiện di chuyển
12. admission /ədˈmɪʃ.ən/ (noun) phí vào cửa hoặc sự cho phép tham gia
13. amusement /əˈmjuːz.mənt/ (noun) sự giải trí, hoạt động vui chơi
14. park attendance /pɑːrk əˈten.dəns/ (noun) số lượng người đến công viên
15. concert /ˈkɑːn.sɚt/ (noun) buổi hòa nhạc
16. display /dɪˈspleɪ/ (noun) sự trưng bày
17. exhibition /ˌek.səˈbɪʃ.ən/ (noun) cuộc triển lãm
18. festival /ˈfes.tə.vəl/ (noun) lễ hội
19. film /fɪlm/ (noun) bộ phim
20. guided tour /ˈɡaɪ.dɪd tʊr/(noun) chuyến tham quan có hướng dẫn viên
21. membership /ˈmem.bɚ.ʃɪp/ (noun) tư cách thành viên
22. museum /mjuˈziː.əm/ (noun) bảo tàng
23. performance /pɚˈfɔːr.məns/ (noun) buổi biểu diễn nghệ thuật
24. remains /rɪˈmeɪnz/ (noun) tàn tích, di tích cổ còn lại
25. souvenir /ˌsuː.vəˈnɪr/ (noun) đồ lưu niệm