TỪ VỰNG PART 7

TỪ VỰNG PART 7

Ngày đăng: 09/02/2026 05:40 PM

    1. allot /əˈlɑːt/  (verb) phân bổ

    allot funds

    phân bổ ngân sách

    allot time

    phân bổ thời gian

    2. approximately /əˈprɑːk.sə.mət.li/ (adverb) khoảng, xấp xỉ

    approximately equal to

    xấp xỉ bằng

    approximately [number]

    khoảng...

    3. asset /ˈæs.et/ (noun) tài sản

    valuable asset

    tài sản giá trị

    fixed asset

    tài sản cố định

    4. budget  /ˈbʌdʒ.ɪt/ (noun) ngân sách

    annual budget

    ngân sách hàng năm

    within budget

    trong phạm vi ngân sách

    5. contribution /ˌkɑːn.trɪˈbjuː.ʃən/ (noun) sự đóng góp

    financial contribution

    đóng góp tài chính

    make a contribution

    thực hiện đóng góp

    6. financial /faɪˈnæn.ʃəl/ (adj) liên quan đến tài chính

    financial report

    báo cáo tài chính

    financial aid

    hỗ trợ tài chính

    7. fundraising /ˈfʌndˌreɪ.zɪŋ/ (noun) hoạt động gây quỹ

    fundraising event

    sự kiện gây quỹ

    fundraising campaign

    chiến dịch gây quỹ

    8. immensely /ɪˈmens.li/ (adverb) vô cùng, cực kỳ

    immensely valuable

    vô cùng giá trị

    immensely popular

    cực kỳ phổ biến

    9. monetary donation /ˈmʌ.nə.ter.i doʊˈneɪ.ʃən/ (noun) khoản đóng góp bằng tiền

    make a monetary donation

    thực hiện đóng góp tiền

    accept monetary donations

    nhận quyên góp tiền

    10. possess /pəˈzes/ (verb) sở hữu, nắm giữ cái gì đó

    possess skills

    có kỹ năng

    possess qualifications

    có bằng cấp

    11. proceeds /ˈproʊ.siːdz/ (noun) số tiền thu được

    net proceeds

    tiền thu thuần

    donate the proceeds

    quyên góp số tiền thu được

    12. project /ˈprɑː.dʒekt/ (noun) dự án

    project budget

    ngân sách dự án

    launch a project

    khởi động dự án

    13. property /ˈprɑː.pɚ.t̬i/ (noun) tài sản hoặc bất động sản sở hữu

    commercial property

    tài sản thương mại

    private property

    tài sản cá nhân

    14. reimburse /ˌriː.ɪmˈbɝːs/ (verb) hoàn tiền đã chi

    reimburse expenses

    hoàn trả chi phí

    fully reimburse

    hoàn trả toàn bộ