1. accommodate /əˈkɑː.mə.deɪt/ (verb) cung cấp chỗ ở hoặc đáp ứng nhu cầu
2. artisan /ˈɑːr.tə.zən/(noun) thợ thủ công
3. craft /kræft/(noun) nghề thủ công
4. customized /ˈkʌs.tə.maɪzd/ (adj) tùy chỉnh theo yêu cầu
5. device /dɪˈvaɪs/ (noun) thiết bị
6. durable /ˈdʊr.ə.bəl/ (adj) bền, sử dụng lâu dài không hư hỏng
7. energy efficient /ˈen.ɚ.dʒi ɪˈfɪʃ.ənt/ (adj) tiết kiệm năng lượng
8. exclusively /ɪkˈskluː.sɪv.li/ (adverb) chỉ dành riêng cho
9. feature /ˈfiː.tʃɚ/ (noun) đặc điểm nổi bật hoặc tính năng chính
10. intricate /ˈɪn.trə.kət/ (adj) phức tạp và tinh xảo
11. replica /ˈrep.lɪ.kə/ (noun) bản sao chính xác
12. specialize in /ˈspeʃ.əl.aɪz ɪn/ (verb) chuyên về
13. testimonial /ˌtes.təˈmoʊ.ni.əl/ (noun) lời chứng thực của khách hàng về sản phẩm hoặc dịch vụ
14. trial /ˈtraɪ.əl/(noun) giai đoạn dùng thử
15. versatile /ˈvɝː.sə.t̬əl/ (adj) đa năng, sử dụng được nhiều cách khác nhau